Vo Tuyen Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 140 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX TM Vũ TUYềN
96
进口笔数
140
出口笔数
$3.71M
进口金额
$5.09M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316704757 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXSVTF4 |
| 成立日期 | 2021-02-02 |
| 联系地址 | 16 Đường 2A, Khu Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX TM VŨ TUYỀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 16 Đường 2A, Khu Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84989258405 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580810 | 编带 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 960629 | 非金属塑料纽扣 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 841410 | 真空泵 |
| 844332 | 单功能打印机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $2.74M |
| 中国台湾 | 18 | $662.1K |
| 越南 | 12 | $238.5K |
| 柬埔寨 | 3 | $68.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 134 | $4.89M |
| 菲律宾 | 6 | $208.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Hu Industry Co., Ltd. | 越南 | 67 | $2.79M | 聚酯机织物、其他拉链 |
| RainTect Co., Ltd. | 越南 | 26 | $857.1K | 其他拉链、编带 |
| CHI NHANH CONG TY CO PHAN CONG NGHIEP NHUA PHU LAM (0200109445 - | 越南 | 1 | $29.3K | PVC塑料板材 |
| Miekou Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.3K | PVC塑料板材 |
| Meikou Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.7K | PVC塑料板材 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ming Hu Industry Co., Ltd. | 越南 | 85 | $3.27M | 塑料衣着附件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| RainTect Co., Ltd. | 越南 | 42 | $1.58M | 塑料衣着附件 |
| Ming Hu Industry Co., Ltd. | 菲律宾 | 6 | $208.2K | 塑料衣着附件 |
| Miekou Trading Co., Ltd. | 越南 | 6 | $42.9K | 塑料衣着附件 |
| Meikou Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚酯机织物 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-13 | 聚酯机织物 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $52.6K |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $750 |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-13 | 编带 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-12 | 其他拉链 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
| 2026-04-12 | 其他拉链 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国 | $600 |
出口(共 140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.5K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.5K |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $156 |
| 2026-04-23 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $10.9K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $16.0K |
| 2026-04-20 | 塑料衣着附件 | MING HU INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $739 |