Vo Tuyen Production & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 147 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SX TM Vũ TUYềN

105
进口笔数
147
出口笔数
$4.02M
进口金额
$5.34M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $332.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.2K · 3 笔出口 $101.3K · 4 笔2023-11进口 $155.0K · 5 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $111.1K · 2 笔出口 $152.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-04进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.9K · 6 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-06进口 $95.1K · 1 笔出口 $102.7K · 3 笔2024-07进口 $200.6K · 3 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-08进口 $140.5K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-09进口 $71.7K · 1 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-11进口 $332.1K · 5 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-12进口 $147.8K · 4 笔出口 $159.5K · 4 笔2025-01进口 $59.0K · 2 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-02进口 $141.1K · 3 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-03进口 $31.7K · 4 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-04进口 $63.6K · 1 笔出口 $157.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2025-06进口 $163.6K · 6 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $156.6K · 5 笔2025-08进口 $128.0K · 2 笔出口 $151.9K · 4 笔2025-09进口 $159.8K · 3 笔出口 $112.0K · 2 笔2025-10进口 $96.2K · 4 笔出口 $196.2K · 5 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $193.2K · 5 笔2026-01进口 $67.0K · 1 笔出口 $166.5K · 3 笔2026-02进口 $183.3K · 7 笔出口 $118.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 4 笔2026-04进口 $117.7K · 1 笔出口 $165.9K · 5 笔2026-05进口 $180.1K · 5 笔出口 $84.6K · 2 笔2026-06进口 $132.6K · 4 笔出口 $159.7K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.2K · 3 笔出口 $101.3K · 4 笔2023-11进口 $155.0K · 5 笔出口 $129.6K · 6 笔2023-12进口 $111.1K · 2 笔出口 $152.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $115.9K · 4 笔2024-02进口 $2.3K · 1 笔出口 $29.1K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 2 笔2024-04进口 $91.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $269.9K · 6 笔出口 $65.0K · 2 笔2024-06进口 $95.1K · 1 笔出口 $102.7K · 3 笔2024-07进口 $200.6K · 3 笔出口 $151.7K · 4 笔2024-08进口 $140.5K · 3 笔出口 $114.9K · 3 笔2024-09进口 $71.7K · 1 笔出口 $81.2K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $150.6K · 4 笔2024-11进口 $332.1K · 5 笔出口 $105.7K · 3 笔2024-12进口 $147.8K · 4 笔出口 $159.5K · 4 笔2025-01进口 $59.0K · 2 笔出口 $123.7K · 3 笔2025-02进口 $141.1K · 3 笔出口 $77.1K · 2 笔2025-03进口 $31.7K · 4 笔出口 $88.3K · 3 笔2025-04进口 $63.6K · 1 笔出口 $157.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $143.3K · 4 笔2025-06进口 $163.6K · 6 笔出口 $98.3K · 2 笔2025-07进口 $64.7K · 2 笔出口 $156.6K · 5 笔2025-08进口 $128.0K · 2 笔出口 $151.9K · 4 笔2025-09进口 $159.8K · 3 笔出口 $112.0K · 2 笔2025-10进口 $96.2K · 4 笔出口 $196.2K · 5 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $104.5K · 3 笔2025-12进口 $48.2K · 2 笔出口 $193.2K · 5 笔2026-01进口 $67.0K · 1 笔出口 $166.5K · 3 笔2026-02进口 $183.3K · 7 笔出口 $118.4K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.5K · 4 笔2026-04进口 $117.7K · 1 笔出口 $165.9K · 5 笔2026-05进口 $180.1K · 5 笔出口 $84.6K · 2 笔2026-06进口 $132.6K · 4 笔出口 $159.7K · 5 笔

工商档案

企业注册号0316704757
企查查编码QVNQXSVTF4
成立日期2021-02-02
联系地址16 Đường 2A, Khu Dương Hồng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SX TM VŨ TUYỀN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址16 Đường 2A, Khu Dương Hồng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84989258405
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
960719其他拉链
580810编带
392043PVC塑料板材
960629非金属塑料纽扣
590390塑料涂层织物
580790非织造标签
392321聚乙烯袋
482190未印刷标签
392620塑料衣着附件

出口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
841410真空泵
844332单功能打印机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国71$3.03M
中国台湾18$662.1K
越南13$261.9K
柬埔寨3$68.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾141$5.13M
菲律宾6$208.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hu Industry Co., Ltd.中国74$3.08M聚酯机织物、其他拉链
RainTect Co., Ltd.越南27$862.3K其他拉链、编带
CHI NHANH CONG TY CO PHAN CONG NGHIEP NHUA PHU LAM (0200109445 -越南2$52.8KPVC塑料板材
Miekou Trading Co., Ltd.越南1$16.3KPVC塑料板材
Meikou Trading Co., Ltd.越南1$10.7KPVC塑料板材

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ming Hu Industry Co., Ltd.中国96$3.64M塑料衣着附件、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
RainTect Co., Ltd.越南44$1.65M塑料衣着附件
Miekou Trading Co., Ltd.越南6$42.9K塑料衣着附件
Meikou Trading Co. Ltd.中国台湾1$1.9K塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他拉链Ming Hu Industry Co., Ltd.中国$63
2026-06-26聚酯机织物Ming Hu Industry Co., Ltd.中国$53.2K
2026-06-26编带Ming Hu Industry Co., Ltd.中国$138
2026-06-19PVC塑料板材CHI NHANH CONG TY CO PHAN CONG NGHIEP NHUA PHU LAM (0200109445 -越南$8.7K
2026-06-19聚酯机织物RainTect Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-19编带RainTect Co., Ltd.中国$94
2026-06-19其他拉链RainTect Co., Ltd.中国$127
2026-06-19PVC塑料板材CHI NHANH CONG TY CO PHAN CONG NGHIEP NHUA PHU LAM (0200109445 -越南$4.5K
2026-06-19PVC塑料板材CHI NHANH CONG TY CO PHAN CONG NGHIEP NHUA PHU LAM (0200109445 -越南$10.2K
2026-06-19聚酯机织物RainTect Co., Ltd.中国$105

出口(共 147)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$252
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$7.9K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$634
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$2.1K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$6.4K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$1.2K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$3.4K
2026-06-30塑料衣着附件Ming Hu Industry Co., Ltd.中国台湾$2.5K

相关企业 · 同类产品

Vo Tuyen Production & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →