Nam Seven International Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 简单切割花岗岩
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế NAM SEVEN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$387.2K
出口金额
—
最近进口
2025-10-31
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4101558623 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKC2H1W |
| 成立日期 | 2020-02-13 |
| 联系地址 | Tổ 11, khu vực 2, Phường Trần Quang Diệu, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NAM SEVEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 11, khu vực 2, Phường Quy Nhơn Bắc, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84919096159 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $387.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thanh An 11 Co., Ltd. | 越南 | 2 | $387.2K | 简单切割花岗岩、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $73.7K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $83.3K |
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $15.0K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $9.5K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $15.8K |
| 2025-10-31 | 简单切割花岗岩 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $14.2K |
| 2025-10-31 | 花岗岩制品 | THANH AN 11 SOLE CO LTD | 越南 | $6.0K |