NAD Vietnam Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 牙刷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAD VIệT NAM

22
进口笔数
0
出口笔数
$712.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $53.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $31.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $60.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $69.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107466668
企查查编码QVNCV0YA8X
成立日期2016-06-09
联系地址TT6.2C-27 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM
企业英文名称NAD VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TT6.2C-27 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84966882211
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本21亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960321牙刷
560121棉絮制品
330499其他护肤品
330610口腔卫生产品
330620口腔卫生产品
960329化妆刷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国20$660.3K
韩国1$27.1K
日本1$25.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shantou Demaosen Plastic Industrial Co., Ltd.中国10$442.1K牙刷、青霉素类抗生素
Vita Light Industrial Products Co., Ltd.中国6$125.9K棉絮制品、口腔卫生产品
Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd.中国3$71.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Greenwonil Co., Ltd.韩国1$27.1K口腔卫生产品
Cosmobeauty Co., Ltd.日本1$25.0K工业清洁制剂、其他护肤品
Shenzhen Baji Technology Co., Ltd.中国1$21.0K口腔卫生产品

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-23棉絮制品VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD中国$6.4K
2026-02-23棉絮制品VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD中国$11.6K
2026-02-12牙刷SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国$10.1K
2026-02-12牙刷SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国$11.2K
2026-02-12牙刷SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国$13.1K
2026-02-12牙刷SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国$11.2K
2026-02-12牙刷SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD中国$5.9K
2025-09-26棉絮制品VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD中国$5.8K
2025-09-26棉絮制品VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD中国$15.0K
2025-09-26棉絮制品VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD中国$13.1K

相关企业 · 同类产品

NAD Vietnam Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →