NAD Vietnam Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI NAD VIệT NAM
22
进口笔数
0
出口笔数
$712.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107466668 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV0YA8X |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | TT6.2C-27 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NAD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAD VIETNAM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TT6.2C-27 Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84966882211 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 21亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330620 | 口腔卫生产品 |
| 960329 | 化妆刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $660.3K |
| 韩国 | 1 | $27.1K |
| 日本 | 1 | $25.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shantou Demaosen Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 10 | $442.1K | 牙刷、青霉素类抗生素 |
| Vita Light Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 6 | $125.9K | 棉絮制品、口腔卫生产品 |
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Greenwonil Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $27.1K | 口腔卫生产品 |
| Cosmobeauty Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.0K | 工业清洁制剂、其他护肤品 |
| Shenzhen Baji Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 棉絮制品 | VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-23 | 棉絮制品 | VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.6K |
| 2026-02-12 | 牙刷 | SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-02-12 | 牙刷 | SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-12 | 牙刷 | SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-02-12 | 牙刷 | SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-02-12 | 牙刷 | SHANTOU DEMAOSEN PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2025-09-26 | 棉絮制品 | VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-09-26 | 棉絮制品 | VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $15.0K |
| 2025-09-26 | 棉絮制品 | VITA LIGHT INDUSTRIAL PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $13.1K |