Minh Tung Phat Production Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非卧式数控车床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ MINH TùNG PHáT
19
进口笔数
0
出口笔数
$55.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-03-25
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318028800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN800MASY |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Số 90 Đường số 8, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH TÙNG PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH TUNG PHAT PRODUCTION TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 90 Đường số 8, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0123 - Trồng cây điều 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02835359995 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846029 | 非数控磨床 |
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 846140 | 齿轮加工机床 |
| 843319 | 非旋转式割草机 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 846239 | 非数控金属剪机 |
| 846781 | 非电动链锯 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 19 | $55.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Go Shokai | 日本 | 5 | $15.2K | 750W-75kW交流电机、非卧式数控车床 |
| Dai Ryū Shōkai Kabushiki Gaisha | 日本 | 4 | $13.9K | 非卧式数控车床、非数控钻床 |
| Shinei Works Co., Ltd. | 日本 | 2 | $5.6K | 牵引式空压机、750W-75kW直流电机 |
| Pamornpan 1966 Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $5.3K | 插销组装胶鞋、其他食品制剂 |
| Pacific Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.8K | 非食用藻类、猫狗饲料 |
| Yukou Co., Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 非圆盘耙及中耕机、18-37千瓦拖拉机 |
| YOSHIN | 越南 | 1 | $3.2K | 非数控铣床、非卧式数控车床 |
| KAI SHIN | 马来西亚 | 1 | $3.0K | 非卧式数控车床、非数控金属剪机 |
| CHUN JUO CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $1.3K | 750W-75kW交流电机、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-25 | 非自动电弧焊机 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 日本 | $736 |
| 2024-03-25 | 非数控钻床 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $328 |
| 2024-03-25 | 750W-75kW直流电机 | PAMORNPAN 1966 LTD PARTNERSHIP | 日本 | $394 |
| 2024-03-25 | 非旋转式割草机 | GO SHOKAI | 日本 | $294 |
| 2024-03-25 | 非数控磨床 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 非数控钻床 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $326 |
| 2024-03-25 | 其他橡塑机械 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $689 |
| 2024-03-25 | 其他橡塑机械 | DAI RYU SHOKAI KABUSHIKIGAISHA | 日本 | $686 |
| 2024-03-25 | 750W-75kW交流电机 | CHUN JUO CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2024-03-25 | 收割机零件 | GO SHOKAI | 日本 | $686 |