PMV Vietnam Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 瓷餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dịch Vụ Pmv Việt Nam
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106771549 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVU3VB1G |
| 成立日期 | 2015-02-06 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà Sentinel Place, Số 41A đường Lý Thái Tổ, Phường Lý Thái Tổ, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ PMV VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PMV VIET NAM SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà Sentinel Place, Số 41A đường Lý Thái Tổ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84904621616 |
| 邮箱 | maianhvf@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 610423 | 女式化纤套装 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 630232 | 化纤床品 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | 1 | $310 | 其他护发品、塑料家用制品 |
| MS. RIE MUKODA ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | 1 | $260 | 其他护发品、塑料家用制品 |
| MR.YUKI MINOURA ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | 1 | $150 | 女式化纤套装、瓷餐具 |
| MR. NAOKI IMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | 1 | $125 | 其他护发品、塑料家用制品 |
| MR. SHOTARO TAYA, C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD | 日本 | 1 | $118 | 女式化纤套装、瓷餐具 |
| Saori Morikawa | 日本 | 1 | $115 | 洗发剂、塑料文具 |
| Nguyen Van Dao | 日本 | 1 | $5 | 瓷餐具 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 塑料文具 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $5 |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $3 |
| 2026-04-10 | 不锈钢家用制品 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $8 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $5 |
| 2026-04-10 | 贱金属帽架 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $3 |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $10 |
| 2026-04-10 | 塑料文具 | MS.ANRI KURIMOTO ,C/O FUKUOKA SOKO CO., LTD. | 日本 | $10 |