Interworld Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,566 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
53
进口笔数
2,566
出口笔数
$849.1K
进口金额
$223.41M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311179134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6FYAHHY |
| 成立日期 | 2011-09-23 |
| 联系地址 | Số 14 đường Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU INTERWORLD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | INTERWORLD VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14 đường Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842838200145 |
| 邮箱 | hanh-le@iwgh.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 382761 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 26 | $628.7K |
| 美国 | 6 | $113.9K |
| 中国 | 17 | $85.3K |
| 菲律宾 | 3 | $13.5K |
| 墨西哥 | 1 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,303 | $223.04M |
| 马来西亚 | 51 | $101.6K |
| 中国 | 9 | $6.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CE TECHNOLOGY BERHAD | 马来西亚 | 8 | $319.5K | 非医用橡胶手套、其他塑料制品 |
| KGM GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $192.4K | 非医用橡胶手套、硫化橡胶服装 |
| EPILON-CRG SDN. BHD. | 马来西亚 | 10 | $116.7K | 毡呢无纺服装、男式化纤服装 |
| Interworld Network International Inc. | 美国 | 6 | $115.5K | 含三氟乙烷氢氟烃混合物、其他钢铁家用品 |
| Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | 6 | $30.7K | 其他纺织制品、瓦楞纸箱 |
| Guangdong Suorec Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $26.0K | 清洁用布、其他人纤针织服装 |
| Xiantao Zhongtai Protective Products Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.3K | 针织头饰、其他塑料制品 |
| Key Electrochem Co., Ltd. | 菲律宾 | 3 | $13.5K | 清洁用布 |
| Interworld Network (M) Sdn. Bhd. | 美国 | 1 | $6.1K | 非轻质石油、塑胶涂层手套 |
| Guangdong Sourec Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.3K | 塑料地板 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2,511 | $223.31M | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| KGM GLOVES SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $72.5K | 丁腈橡胶胶乳、非医用橡胶手套 |
| INTEL TECHNOLOGY SDN BHD | 马来西亚 | 45 | $23.0K | 处理器及控制器、辐射检测仪器 |
| Intel Products (Chengdu) Ltd. | 中国 | 8 | $6.3K | 辐射检测仪器、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-03 | 清洁用布 | Key Electrochem Co., Ltd. | 菲律宾 | $4.5K |
| 2025-12-23 | 含三氟乙烷氢氟烃混合物 | Interworld Network International Inc. | 美国 | $51.0K |
| 2025-12-16 | 非医用橡胶手套 | CE TECHNOLOGY BERHAD | 马来西亚 | $23.7K |
| 2025-12-16 | 非医用橡胶手套 | CE TECHNOLOGY BERHAD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-12-16 | 非医用橡胶手套 | CE TECHNOLOGY BERHAD | 马来西亚 | $8.2K |
| 2025-12-16 | 非医用橡胶手套 | CE TECHNOLOGY BERHAD | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-12-01 | 其他纺织制品 | Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-01 | 其他塑料制品 | Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
出口(共 2,566)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他办公设备 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-04-24 | 其他办公设备 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $136 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 非纺织润滑剂 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-04-23 | 塑料管件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 其他自动数据处理部件 | Intel Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $83 |