Interworld Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,566 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

53
进口笔数
2,566
出口笔数
$849.1K
进口金额
$223.41M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-24
最近出口
12
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $419.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $96.3K · 48 笔2023-10进口 $46.2K · 1 笔出口 $180.0K · 74 笔2023-11进口 $900 · 1 笔出口 $157.7K · 74 笔2023-12进口 $87.1K · 6 笔出口 $392.5K · 79 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 57 笔2024-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $116.4K · 28 笔2024-03进口 $45.3K · 1 笔出口 $100.7K · 54 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $80.2K · 61 笔2024-05进口 $34.5K · 5 笔出口 $296.0K · 50 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 68 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 43 笔2024-08进口 $30.9K · 3 笔出口 $24.0K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 67 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $32.1K · 48 笔2024-11进口 $60.1K · 4 笔出口 $55.9K · 51 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $419.9K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 47 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $77.2K · 58 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $66.3K · 63 笔2025-07进口 $53.1K · 2 笔出口 $82.2K · 68 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 77 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 98 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $128.6K · 101 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 79 笔2025-12进口 $105.9K · 3 笔出口 $314.2K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 83 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $68.2K · 72 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 121 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $159.4K · 89 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $33.5K · 2 笔出口 $96.3K · 48 笔2023-10进口 $46.2K · 1 笔出口 $180.0K · 74 笔2023-11进口 $900 · 1 笔出口 $157.7K · 74 笔2023-12进口 $87.1K · 6 笔出口 $392.5K · 79 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $169.4K · 57 笔2024-02进口 $17.9K · 1 笔出口 $116.4K · 28 笔2024-03进口 $45.3K · 1 笔出口 $100.7K · 54 笔2024-04进口 $7.4K · 1 笔出口 $80.2K · 61 笔2024-05进口 $34.5K · 5 笔出口 $296.0K · 50 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 68 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 43 笔2024-08进口 $30.9K · 3 笔出口 $24.0K · 47 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 67 笔2024-10进口 $5.0K · 2 笔出口 $32.1K · 48 笔2024-11进口 $60.1K · 4 笔出口 $55.9K · 51 笔2024-12进口 $48.0K · 1 笔出口 $419.9K · 52 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 32 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.5K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 47 笔2025-05进口 $5.6K · 1 笔出口 $77.2K · 58 笔2025-06进口 $4.5K · 1 笔出口 $66.3K · 63 笔2025-07进口 $53.1K · 2 笔出口 $82.2K · 68 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 77 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $149.6K · 98 笔2025-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $128.6K · 101 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $191.8K · 79 笔2025-12进口 $105.9K · 3 笔出口 $314.2K · 90 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $106.8K · 83 笔2026-02进口 $4.5K · 1 笔出口 $68.2K · 72 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $187.2K · 121 笔2026-04进口 $5.5K · 1 笔出口 $159.4K · 89 笔

工商档案

企业注册号0311179134
企查查编码QVN6FYAHHY
成立日期2011-09-23
联系地址Số 14 đường Phan Tôn, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU INTERWORLD VIỆT NAM
企业英文名称INTERWORLD VIET NAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14 đường Phan Tôn, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+842838200145
邮箱hanh-le@iwgh.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
621133男式化纤服装
392690其他塑料制品
640520纺织面料鞋
391890塑料地板
630790其他纺织制品
382761含三氟乙烷氢氟烃混合物
630710清洁用布
650500针织头饰
732399其他钢铁家用品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
482190未印刷标签
482110印刷标签
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
630710清洁用布
820320钳子镊子
340319非纺织润滑剂
630790其他纺织制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚26$628.7K
美国6$113.9K
中国17$85.3K
菲律宾3$13.5K
墨西哥1$7.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,303$223.04M
马来西亚51$101.6K
中国9$6.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CE TECHNOLOGY BERHAD马来西亚8$319.5K非医用橡胶手套、其他塑料制品
KGM GLOVES SDN BHD马来西亚7$192.4K非医用橡胶手套、硫化橡胶服装
EPILON-CRG SDN. BHD.马来西亚10$116.7K毡呢无纺服装、男式化纤服装
Interworld Network International Inc.美国6$115.5K含三氟乙烷氢氟烃混合物、其他钢铁家用品
Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd.中国6$30.7K其他纺织制品、瓦楞纸箱
Guangdong Suorec Technology Co., Ltd.中国5$26.0K清洁用布、其他人纤针织服装
Xiantao Zhongtai Protective Products Co., Ltd.中国4$22.3K针织头饰、其他塑料制品
Key Electrochem Co., Ltd.菲律宾3$13.5K清洁用布
Interworld Network (M) Sdn. Bhd.美国1$6.1K非轻质石油、塑胶涂层手套
Guangdong Sourec Technology Co., Ltd.中国1$5.3K塑料地板

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南2,511$223.31M处理器及控制器、辐射检测仪器
KGM GLOVES SDN BHD马来西亚2$72.5K丁腈橡胶胶乳、非医用橡胶手套
INTEL TECHNOLOGY SDN BHD马来西亚45$23.0K处理器及控制器、辐射检测仪器
Intel Products (Chengdu) Ltd.中国8$6.3K辐射检测仪器、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13其他塑料制品Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd.中国$2.8K
2026-04-13其他塑料制品Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd.中国$2.8K
2026-02-03清洁用布Key Electrochem Co., Ltd.菲律宾$4.5K
2025-12-23含三氟乙烷氢氟烃混合物Interworld Network International Inc.美国$51.0K
2025-12-16非医用橡胶手套CE TECHNOLOGY BERHAD马来西亚$23.7K
2025-12-16非医用橡胶手套CE TECHNOLOGY BERHAD马来西亚$15.2K
2025-12-16非医用橡胶手套CE TECHNOLOGY BERHAD马来西亚$8.2K
2025-12-16非医用橡胶手套CE TECHNOLOGY BERHAD马来西亚$3.3K
2025-12-01其他纺织制品Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd.中国$2.3K
2025-12-01其他塑料制品Xiantao Lingyang Plastic Co., Ltd.中国$2.3K

出口(共 2,566)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他办公设备Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-04-24其他办公设备Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$136
2026-04-23塑料管件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-04-23其他自动数据处理部件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$83
2026-04-23非纺织润滑剂Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-23塑料管件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-04-23非纺织润滑剂Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-04-23塑料管件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$39
2026-04-23塑料管件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-04-23其他自动数据处理部件Intel Products Vietnam Co., Ltd.越南$83

相关企业 · 同类产品

Interworld Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →