Luxe Lane Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 染色化纤长丝布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP LUXE LANE
8
进口笔数
0
出口笔数
$130.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110263682 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8Y3QE41 |
| 成立日期 | 2023-02-24 |
| 联系地址 | Số 27, ngõ 218 Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP LUXE LANE |
| 企业英文名称 | LUXE LANE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27, ngõ 218 Đường Lĩnh Nam, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | 0976175143 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 551622 | 染色机织布 |
| 621410 | 丝巾 |
| 500720 | 85%以上丝织物 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 520842 | 彩色棉布100-200克 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 521223 | 棉织物>200克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $124.9K |
| 日本 | 1 | $5.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.4K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| Shaoxing Keqiao Junde Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.7K | 染色聚酯布、聚酯粘胶混纺布 |
| Shaoxing Langxinda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 染色聚酯布、聚酯短纤织物 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Toyoshima & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 印刷标签、其他拉链 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 染色机织布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 染色机织布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $773 |
| 2026-02-03 | 染色聚酯布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $682 |
| 2026-02-03 | 染色机织布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 棉机织布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-02-03 | 染色机织布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-03 | 染色聚酯布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 染色聚酯布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 染色聚酯布 | SHAOXING LANGXINDA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-21 | 女式毛大衣 | HANGZHOU BAOSHUO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.7K |