Shenying Amenities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 牙刷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SHENYING AMENITIES
84
进口笔数
0
出口笔数
$1.76M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315653700 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0J2645W |
| 成立日期 | 2019-05-02 |
| 联系地址 | 8N1 Mega Ruby Khang Điền, Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SHENYING AMENITIES |
| 企业英文名称 | SHENYING AMENITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 8N1 Mega Ruby Khang Điền, Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84399054099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960321 | 牙刷 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 640520 | 纺织面料鞋 |
| 821210 | 剃刀 |
| 650691 | 橡塑帽类 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 961511 | 塑料梳子 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $1.76M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Bridgewater Hotel Amenities Co., Ltd. | 中国 | 82 | $1.76M | 牙刷、剃刀 |
| Jiangsu Hongjinding Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $277 | 棉制毛巾织物 |
| Jiangsu Bridgewater Hotel Amenities Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $68 | 个人秤 |
| Hunwin Enterprises (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1 | 其他娱乐用品、口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $350 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $188 |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $275 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-28 | 瓷餐具 | JIANGSU BRIDGEWATER HOTEL AMENITIES CO LTD | 中国 | $325 |