ABPT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 5-20吨柴油货车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vũ Linh
48
进口笔数
0
出口笔数
$3.41M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101034710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7Y1CE7K |
| 成立日期 | 2001-07-16 |
| 联系地址 | Số 289 phố Quan Nhân, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ABPT |
| 企业英文名称 | ABPT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 289 phố Quan Nhân, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | 02436559963 |
| 邮箱 | vl.auto1689@gmail.com |
| 传真 | 02438712588 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 871631 | 油罐挂车 |
| 870190 | 870190 |
| 870120 | 870120 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 401199 | 401199 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 48 | $3.41M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shiyan Shenkun Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.39M | 油罐挂车、钢制容器(>300升) |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.02M | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Hubei Hongyu Special Automobile Co., Ltd. | 中国 | 5 | $600.3K | 5-20吨柴油货车、20吨以上柴油货车 |
| Aerosun Corporation | 中国 | 3 | $236.4K | 其他特种车辆、其他塑料制品 |
| Chengli Special Automobile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.0K | 5-20吨柴油货车、其他特种车辆 |
| Nanning Dongchi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.5K | 油罐挂车、非公路自卸车 |
| Sinotruk Liuzhou Yunli Special Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.1K | 非油罐挂车、油罐挂车 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $147.5K |
| 2024-04-15 | 其他车辆零件 | AEROSUN CORP ORATION | 中国 | $264 |
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | AEROSUN CORP ORATION | 中国 | $50.0K |
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2024-04-15 | 油罐挂车 | NANNING DONGCHI TRADING CO LTD | 中国 | $44.5K |
| 2024-04-15 | 5-20吨柴油货车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2024-04-15 | 其他特种车辆 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $70.0K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $29.6K |
| 2024-04-15 | 5-20吨柴油货车 | SHIYAN SHENKUN INDUSTRY CO LTD | 中国 | $23.0K |