Giang Thinh Phat Mechanical Processing & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIA CôNG Cơ KHí & XâY DựNG GIANG THịNH PHáT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$24.3K
出口金额
—
最近进口
2024-10-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500701984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFX3PD4S |
| 成立日期 | 2023-06-06 |
| 联系地址 | Thôn Lương Câu, Xã Sơn Lôi, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIA CÔNG CƠ KHÍ & XÂY DỰNG GIANG THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | GIANG THINH PHAT MECHANICAL AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lương Câu, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84888189228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $24.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $24.3K | 通信设备零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-30 | 其他钢铁结构体 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $291 |
| 2024-10-29 | 其他钢铁结构体 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $291 |
| 2024-08-22 | 其他钢铁结构体 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $254 |
| 2024-08-22 | 其他钢铁结构体 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $61 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁结构体 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2024-08-21 | 其他钢铁结构体 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $254 |
| 2024-05-21 | 其他风扇 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2024-05-21 | 其他风扇 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-05-21 | 其他钢铁制品 | VINA ANYDO ELECTRONICS CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-05-20 | 其他锌制品 | Vina Anydo Electronics Co., Ltd. | 越南 | $60 |