T & T PRODUCTION TRADING SERVICE ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他高压电路装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ THIếT Bị ĐIệN T & T
2
进口笔数
0
出口笔数
$14.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315535312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9MNG76J |
| 成立日期 | 2019-03-01 |
| 联系地址 | 417/34 Lê Văn Thọ, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ THIẾT BỊ ĐIỆN T & T |
| 企业英文名称 | T & T PRODUCTION TRADING SERVICE ELECTRICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 417/34 Lê Văn Thọ, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0129 - Trồng cây lâu năm khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 400280 | 混合橡胶 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $14.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | 2 | $14.9K | 其他高压电路装置、非玻陶绝缘体 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-22 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.5K |
| 2024-04-22 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $3 |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $2 |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.9K |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $890 |
| 2023-08-21 | 其他高压电路装置 | YAMUNA CABLE ACCESSORIES PRIVATE LTD | 印度 | $710 |