GAN Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GAN
73
进口笔数
0
出口笔数
$817.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317784138 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2WUU2B |
| 成立日期 | 2023-04-13 |
| 联系地址 | 268/25A Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GAN |
| 企业英文名称 | GAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 268/25A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 909850180 |
| 邮箱 | ngangantech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 853510 | 高压熔断器 |
| 850610 | 二氧化锰电池 |
| 853221 | 固定钽电容 |
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 853222 | 铝电解电容 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $630.0K |
| 日本 | 28 | $64.7K |
| 中国台湾 | 11 | $33.6K |
| 泰国 | 8 | $22.3K |
| 印度尼西亚 | 4 | $16.2K |
| 马来西亚 | 5 | $14.5K |
| 萨尔瓦多 | 3 | $10.5K |
| 法国 | 1 | $9.0K |
| 菲律宾 | 5 | $6.0K |
| 中国香港 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 41 | $728.4K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| ecece9be538d7a7042b41405bd26a48a | 4 | $19.8K | ||
| Ameya Holding Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Quiksol International Components Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $10.5K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| QUIKSOL INTERNATIONAL HK PTE LTD | 中国香港 | 2 | $8.5K | 其他电子IC、通信设备零件 |
| Rochester Electronics, LLC | 美国 | 4 | $7.0K | 其他电子IC、大功率晶体管 |
| Rebound Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.1K | 其他电子IC、其他电路开关装置 |
| Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd. | 印度 | 3 | $1.4K | 其他固定电容器、其他电路开关装置 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $666 | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| Vital System Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $666 | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 大功率晶体管 | ROCHESTER ELECTRONICS | 菲律宾 | $939 |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-16 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $5.4K |
| 2026-02-28 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $35.5K |
| 2026-02-28 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 日本 | $2.0K |
| 2026-02-27 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $13 |
| 2026-02-27 | 大功率晶体管 | MOUSER ELECTRONICS, INC. | 中国 | $55 |
| 2026-02-04 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $35.0K |
| 2026-01-27 | 大功率晶体管 | ROCHESTER ELECTRONICS | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-01-26 | 其他电路开关装置 | AVNET ASIA PTE LTD | 中国 | $14.5K |