GAN Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ GAN

73
进口笔数
0
出口笔数
$817.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $525 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $456 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $4.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $469 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $58.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $44.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $44.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $44.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $34.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $41.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $51.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $48.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $35.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $34.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $51.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $37.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317784138
企查查编码QVNG2WUU2B
成立日期2023-04-13
联系地址268/25A Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ GAN
企业英文名称GAN TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址268/25A Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话909850180
邮箱ngangantech@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854239其他电子IC
854129大功率晶体管
8473308471机器零件
853510高压熔断器
850610二氧化锰电池
853221固定钽电容
853229其他固定电容器
853222铝电解电容
85332920W以上固定电阻器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国33$630.0K
日本28$64.7K
中国台湾11$33.6K
泰国8$22.3K
印度尼西亚4$16.2K
马来西亚5$14.5K
萨尔瓦多3$10.5K
法国1$9.0K
菲律宾5$6.0K
中国香港1$4.8K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡41$728.4K处理器及控制器、其他电子IC
ecece9be538d7a7042b41405bd26a48a4$19.8K
Ameya Holding Ltd.中国1$14.3K处理器及控制器、其他电子IC
Quiksol International Components Pte. Ltd.新加坡3$10.5K其他电子IC、大功率晶体管
QUIKSOL INTERNATIONAL HK PTE LTD中国香港2$8.5K其他电子IC、通信设备零件
Rochester Electronics, LLC美国4$7.0K其他电子IC、大功率晶体管
Rebound Singapore Pte. Ltd.新加坡3$5.1K其他电子IC、其他电路开关装置
Le Champ (South East Asia) Pte. Ltd.印度3$1.4K其他固定电容器、其他电路开关装置
Mouser Electronics, Inc.英国2$666其他电路开关装置、非LED二极管
Vital System Technology Pte. Ltd.新加坡2$666多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23大功率晶体管ROCHESTER ELECTRONICS菲律宾$939
2026-03-16其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD中国$31.0K
2026-03-16其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD日本$5.4K
2026-02-28其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD中国$35.5K
2026-02-28其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD日本$2.0K
2026-02-27大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$13
2026-02-27大功率晶体管MOUSER ELECTRONICS, INC.中国$55
2026-02-04其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD中国$35.0K
2026-01-27大功率晶体管ROCHESTER ELECTRONICS马来西亚$4.7K
2026-01-26其他电路开关装置AVNET ASIA PTE LTD中国$14.5K

相关企业 · 同类产品

GAN Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →