Ngoc Dong Ha Nam Handicrafts Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,042 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH mây tre xuất khẩu Ngọc Động Hà Nam

140
进口笔数
1,042
出口笔数
$1.07M
进口金额
$12.11M
出口金额
2026-06-17
最近进口
2026-08-28
最近出口
45
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.2K20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 7 笔出口 $368.6K · 56 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $421.9K · 78 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $274.6K · 60 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $435.0K · 74 笔2024-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $288.1K · 15 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $629.9K · 62 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $97.0K · 30 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $263.2K · 35 笔2024-06进口 $53.4K · 7 笔出口 $171.0K · 28 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $74.5K · 5 笔2024-08进口 $20.6K · 4 笔出口 $136.3K · 9 笔2024-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $454.8K · 20 笔2024-10进口 $627 · 8 笔出口 $713.4K · 29 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $656.4K · 19 笔2024-12进口 $22.9K · 8 笔出口 $745.2K · 30 笔2025-01进口 $216 · 1 笔出口 $212.3K · 10 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $622.8K · 17 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $243.6K · 8 笔2025-05进口 $35.2K · 4 笔出口 $199.6K · 15 笔2025-06进口 $53 · 2 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $289.6K · 15 笔2025-09进口 $142 · 2 笔出口 $94.7K · 3 笔2025-10进口 $522 · 3 笔出口 $212.6K · 10 笔2025-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $168.1K · 7 笔2025-12进口 $507 · 2 笔出口 $367.6K · 25 笔2026-01进口 $224.1K · 5 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $335.0K · 21 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $165.7K · 13 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $72.4K · 7 笔2026-05进口 $383 · 3 笔出口 $105.4K · 8 笔2026-06进口 $808 · 4 笔出口 $253.6K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.9K · 7 笔出口 $368.6K · 56 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $421.9K · 78 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $274.6K · 60 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $435.0K · 74 笔2024-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $288.1K · 15 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $629.9K · 62 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $97.0K · 30 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $263.2K · 35 笔2024-06进口 $53.4K · 7 笔出口 $171.0K · 28 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $74.5K · 5 笔2024-08进口 $20.6K · 4 笔出口 $136.3K · 9 笔2024-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $454.8K · 20 笔2024-10进口 $627 · 8 笔出口 $713.4K · 29 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $656.4K · 19 笔2024-12进口 $22.9K · 8 笔出口 $745.2K · 30 笔2025-01进口 $216 · 1 笔出口 $212.3K · 10 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $142.7K · 8 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $622.8K · 17 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $243.6K · 8 笔2025-05进口 $35.2K · 4 笔出口 $199.6K · 15 笔2025-06进口 $53 · 2 笔出口 $35.2K · 4 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $289.6K · 15 笔2025-09进口 $142 · 2 笔出口 $94.7K · 3 笔2025-10进口 $522 · 3 笔出口 $212.6K · 10 笔2025-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $168.1K · 7 笔2025-12进口 $507 · 2 笔出口 $367.6K · 25 笔2026-01进口 $224.1K · 5 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $335.0K · 21 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $165.7K · 13 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $72.4K · 7 笔2026-05进口 $383 · 3 笔出口 $105.4K · 8 笔2026-06进口 $808 · 4 笔出口 $253.6K · 24 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0700223097
企查查编码QVNM8KWDU9
成立日期2004-03-24
联系地址Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÂY TRE XUẤT KHẨU NGỌC ĐỘNG HÀ NAM
企业英文名称NGOC DONG HA NAM HANDICRAFTS EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Sản xuất các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc xuất khẩu. Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện xuất khẩu. Kinh doanh - mua bán nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất của công ty và các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện. Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. Dạy nghề bổ sung nguồn nhân lực cho công ty. Sản xuất và kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ Kinh doanh thương mại xuất khẩu vật liệu xây dựng. Sản xuất, chế biến và xuất khẩu hàng nông sản, thực phẩm có gốc từ nông nghiệp, lâm nghiệp. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842263835494
邮箱sales@ngocdonghandicrafts.com
官网www.ngocdonghandicrafts.com
传真02263835494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
440921成形木材/竹材
4411125mm以下MDF板
400821硫化橡胶板片
392690其他塑料制品
442191竹制木制品
442199其他木制品
460219植物纤维制品
392190非泡沫塑料片
441911木制餐具

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
441990木制餐具
460212藤编篮筐
442199其他木制品
940360其他木家具
441879其他木地板
442090木制品
340600蜡烛
392410塑料餐具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国70$836.1K
印度45$229.5K
中国香港20$4.4K
越南5$260
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国414$7.37M
中国464$1.91M
德国17$1.11M
中国香港77$739.3K
英国17$266.2K
墨西哥4$166.0K
越南25$161.7K
中国台湾5$92.2K
丹麦4$58.8K
澳大利亚14$56.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 45)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Forever Rise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国17$393.0K竹编篮筐、成形木材/竹材
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度25$225.8K印刷标签、其他塑料制品
Qingdao G&T International Trade Co., Ltd.中国9$172.3K5mm以下MDF板
Shenzhen Magic Bamboo Industrial Co., Ltd.中国4$85.1K竹制家具、竹制木制品
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$69.5K其他塑料制品、面包面食机械
Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd.中国3$62.9K成形木材/竹材、竹胶合板
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度20$3.7K印刷标签、未印刷标签
Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd.中国3$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
INTEGRA TRIM LTD C/O LABEL TECH中国香港7$957印刷标签
Jointak Industrial Co. Ltd.中国香港9$751印刷标签、自粘塑料片

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pro Mart Industries, Inc.美国51$2.07M其他木制品、其他钢铁家用品
LBC Trading (HK) Co., Ltd.中国香港477$1.81M纸制包装容器、非植物编织品
HANDLOWY LLC美国109$1.11M竹编篮筐、玩具模型
Ross Procurement Inc.美国30$887.3K其他塑料制品、棉制毛巾织物
UCP International Co., Ltd.越南68$709.3K植物纤维制品、藤编篮筐
GIBSON OVERSEAS INC美国22$575.4K藤编篮筐、铝制家用器具
BRUMIS IMPORTS INC美国38$535.1K竹编篮筐、藤编篮筐
At Home Procurement Inc.美国27$337.9K其他寝具、其他木家具
The Gem Group, Inc.美国16$330.7K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
VANDERBILT HOME PRODUCTS LLC美国13$215.4K其他木家具、1500瓦以下吸尘器

近期贸易明细

进口(共 140)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$218
2026-06-17印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$32
2026-06-17印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$21
2026-06-17印刷标签Jointak Industrial Co. Ltd.中国$77
2026-06-10滚珠轴承Guanxian Haibite Plastic Products Co., Ltd.中国$439
2026-06-09印刷标签FINELINE TECHNOLOGIES LLC LTD中国$21
2026-05-20印刷标签MAXIM COMPANY HK LTD中国香港$56
2026-05-15印刷标签Jointak Industrial Co. Ltd.中国$77
2026-05-04印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$218
2026-05-04印刷标签Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度$32

出口(共 1,042)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-28木制餐具True Brands美国$0
2026-08-13其他木家具—美国$0
2026-07-24竹编篮筐HANDLOWY LLC美国$0
2026-06-30竹编篮筐HANDLOWY LLC美国$14.6K
2026-06-29藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$254
2026-06-29木制餐具At Home Procurement Inc.美国$451
2026-06-29木制餐具At Home Procurement Inc.美国$436
2026-06-29藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$234
2026-06-29藤编篮筐At Home Procurement Inc.美国$490
2026-06-29木制餐具At Home Procurement Inc.美国$4.7K

相关企业 · 同类产品

Ngoc Dong Ha Nam Handicrafts Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →