Ngoc Dong Ha Nam Handicrafts Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 911 笔 · 主营 竹编篮筐
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH mây tre xuất khẩu Ngọc Động Hà Nam
133
进口笔数
911
出口笔数
$1.07M
进口金额
$11.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700223097 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM8KWDU9 |
| 成立日期 | 2004-03-24 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÂY TRE XUẤT KHẨU NGỌC ĐỘNG HÀ NAM |
| 企业英文名称 | NGOC DONG HA NAM HANDICRAFTS EXPORT CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | Sản xuất các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc xuất khẩu. Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện xuất khẩu. Kinh doanh - mua bán nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất của công ty và các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện. Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. Dạy nghề bổ sung nguồn nhân lực cho công ty. Sản xuất và kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ Kinh doanh thương mại xuất khẩu vật liệu xây dựng. Sản xuất, chế biến và xuất khẩu hàng nông sản, thực phẩm có gốc từ nông nghiệp, lâm nghiệp. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842263835494 |
| 邮箱 | sales@ngocdonghandicrafts.com |
| 官网 | www.ngocdonghandicrafts.com |
| 传真 | 02263835494 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 440921 | 成形木材/竹材 |
| 441112 | 5mm以下MDF板 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442191 | 竹制木制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441911 | 木制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 442090 | 木制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $835.2K |
| 印度 | 44 | $229.3K |
| 中国香港 | 19 | $4.3K |
| 越南 | 5 | $260 |
| 美国 | 1 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 286 | $7.04M |
| 中国 | 464 | $1.91M |
| 德国 | 17 | $1.11M |
| 中国香港 | 76 | $738.6K |
| 英国 | 17 | $266.2K |
| 墨西哥 | 4 | $166.0K |
| 越南 | 25 | $161.7K |
| 中国台湾 | 5 | $92.2K |
| 澳大利亚 | 14 | $56.8K |
| 土耳其 | 3 | $40.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Forever Rise Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 17 | $393.0K | 竹编篮筐、成形木材/竹材 |
| Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | 25 | $225.8K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Qingdao G&T International Trade Co., Ltd. | 中国 | 9 | $172.3K | 5mm以下MDF板 |
| Shenzhen Magic Bamboo Industrial Co., Ltd. | 中国 | 4 | $85.1K | 成形木材/竹材、竹制建筑细木工 |
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.5K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $62.9K | 成形木材/竹材、竹胶合板 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $3.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Integra Trim Ltd. | 中国 | 11 | $1.6K | 印刷标签、机织标签 |
| Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JOINTAK INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 7 | $597 | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pro Mart Industries, Inc. | 美国 | 50 | $2.07M | 其他木制品、木制餐具 |
| LBC Trading (HK) Co., Ltd. | 中国 | 477 | $1.81M | 纸制包装容器、非植物编织品 |
| Handlowy LLC | 美国 | 52 | $1.05M | 竹编篮筐、塑料包装箱 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 30 | $887.3K | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| UCP International Co., Ltd. | 越南 | 69 | $715.3K | 植物纤维制品、藤编篮筐 |
| Gibson Overseas, Inc. | 美国 | 20 | $567.3K | 铝制家用器具、其他木制品 |
| Brumis Imports, Inc. | 美国 | 38 | $535.1K | 竹编篮筐、藤编篮筐 |
| At Home Procurement Inc. | 美国 | 18 | $252.2K | 其他寝具、棉制毛巾织物 |
| Golden Tadco International Corporation | 美国 | 11 | $227.9K | 植物纤维制品 |
| Vanderbilt Home Products, LLC | 美国 | 13 | $215.4K | 其他木家具、1500瓦以下吸尘器 |
近期贸易明细
进口(共 133)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-04-22 | 5mm以下MDF板 | QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-03-20 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-03-20 | 成形木材/竹材 | HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-03-03 | 木制品 | INTERDESIGN | 中国 | $4 |
| 2026-02-27 | 5mm以下MDF板 | QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $17.2K |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $28 |
| 2026-01-19 | 印刷标签 | FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT | 印度 | $193 |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $116.4K |
| 2026-01-16 | 印刷标签 | Fineline India Id Solutions Private Ltd | 印度 | $107.4K |
出口(共 911)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $376 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $296 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $874 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $274 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $647 |
| 2026-04-28 | 木制餐具 | AT HOME PROCUREMENT INC | 美国 | $647 |