Ngoc Dong Ha Nam Handicrafts Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 911 笔 · 主营 竹编篮筐

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH mây tre xuất khẩu Ngọc Động Hà Nam

133
进口笔数
911
出口笔数
$1.07M
进口金额
$11.75M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
41
供应商数
60
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $745.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $61.2K · 12 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $287.4K · 41 笔2023-10进口 $21.9K · 7 笔出口 $403.5K · 53 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $421.9K · 75 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $274.6K · 58 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $435.0K · 71 笔2024-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $288.1K · 14 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $629.9K · 61 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $97.0K · 29 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $263.2K · 34 笔2024-06进口 $53.4K · 7 笔出口 $171.0K · 27 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-08进口 $20.6K · 4 笔出口 $136.3K · 7 笔2024-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $454.8K · 18 笔2024-10进口 $627 · 8 笔出口 $713.4K · 24 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $656.4K · 18 笔2024-12进口 $22.9K · 8 笔出口 $745.2K · 25 笔2025-01进口 $216 · 1 笔出口 $212.3K · 8 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $142.7K · 6 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $622.8K · 15 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $243.6K · 7 笔2025-05进口 $35.2K · 4 笔出口 $199.6K · 10 笔2025-06进口 $53 · 2 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $289.6K · 11 笔2025-09进口 $142 · 2 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-10进口 $522 · 3 笔出口 $212.6K · 9 笔2025-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-12进口 $507 · 2 笔出口 $367.6K · 17 笔2026-01进口 $224.1K · 5 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $335.0K · 15 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $165.7K · 12 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $72.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.7K · 1 笔出口 $61.2K · 12 笔2023-09进口 $20.5K · 2 笔出口 $287.4K · 41 笔2023-10进口 $21.9K · 7 笔出口 $403.5K · 53 笔2023-11进口 $204 · 2 笔出口 $421.9K · 75 笔2023-12进口 $39.6K · 4 笔出口 $274.6K · 58 笔2024-01进口 $32.3K · 3 笔出口 $435.0K · 71 笔2024-02进口 $37.9K · 2 笔出口 $288.1K · 14 笔2024-03进口 $40.3K · 3 笔出口 $629.9K · 61 笔2024-04进口 $43.7K · 4 笔出口 $97.0K · 29 笔2024-05进口 $22.4K · 3 笔出口 $263.2K · 34 笔2024-06进口 $53.4K · 7 笔出口 $171.0K · 27 笔2024-07进口 $22.4K · 1 笔出口 $74.5K · 4 笔2024-08进口 $20.6K · 4 笔出口 $136.3K · 7 笔2024-09进口 $20.8K · 3 笔出口 $454.8K · 18 笔2024-10进口 $627 · 8 笔出口 $713.4K · 24 笔2024-11进口 $50.4K · 2 笔出口 $656.4K · 18 笔2024-12进口 $22.9K · 8 笔出口 $745.2K · 25 笔2025-01进口 $216 · 1 笔出口 $212.3K · 8 笔2025-02进口 $20.1K · 1 笔出口 $142.7K · 6 笔2025-03进口 $12.0K · 9 笔出口 $622.8K · 15 笔2025-04进口 $17.3K · 5 笔出口 $243.6K · 7 笔2025-05进口 $35.2K · 4 笔出口 $199.6K · 10 笔2025-06进口 $53 · 2 笔出口 $35.2K · 3 笔2025-07进口 $100 · 1 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-08进口 $20.2K · 2 笔出口 $289.6K · 11 笔2025-09进口 $142 · 2 笔出口 $94.7K · 2 笔2025-10进口 $522 · 3 笔出口 $212.6K · 9 笔2025-11进口 $47.6K · 7 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-12进口 $507 · 2 笔出口 $367.6K · 17 笔2026-01进口 $224.1K · 5 笔出口 $267.1K · 12 笔2026-02进口 $17.2K · 1 笔出口 $335.0K · 15 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $165.7K · 12 笔2026-04进口 $33.7K · 1 笔出口 $72.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0700223097
企查查编码QVNM8KWDU9
成立日期2004-03-24
联系地址Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÂY TRE XUẤT KHẨU NGỌC ĐỘNG HÀ NAM
企业英文名称NGOC DONG HA NAM HANDICRAFTS EXPORT CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hoàng Đông, Phường Duy Hà, Ninh Bình
经营范围Sản xuất các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc xuất khẩu. Sản xuất các sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện xuất khẩu. Kinh doanh - mua bán nguyên liệu phục vụ cho quá trình sản xuất của công ty và các sản phẩm mỹ nghệ từ song, mây, tre, trúc, nứa, rơm, rạ và các vật liệu tết bện. Đại lý mua bán ký gửi hàng hoá. Dạy nghề bổ sung nguồn nhân lực cho công ty. Sản xuất và kinh doanh xuất khẩu đồ gỗ Kinh doanh thương mại xuất khẩu vật liệu xây dựng. Sản xuất, chế biến và xuất khẩu hàng nông sản, thực phẩm có gốc từ nông nghiệp, lâm nghiệp. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842263835494
邮箱sales@ngocdonghandicrafts.com
官网www.ngocdonghandicrafts.com
传真02263835494
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
440921成形木材/竹材
4411125mm以下MDF板
400821硫化橡胶板片
392690其他塑料制品
442191竹制木制品
442199其他木制品
460219植物纤维制品
392190非泡沫塑料片
441911木制餐具

出口

HS 编码产品
460211竹编篮筐
460219植物纤维制品
442199其他木制品
441990木制餐具
460212藤编篮筐
940360其他木家具
441879其他木地板
442090木制品
392410塑料餐具
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$835.2K
印度44$229.3K
中国香港19$4.3K
越南5$260
美国1$100

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国286$7.04M
中国464$1.91M
德国17$1.11M
中国香港76$738.6K
英国17$266.2K
墨西哥4$166.0K
越南25$161.7K
中国台湾5$92.2K
澳大利亚14$56.8K
土耳其3$40.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Forever Rise Imp. & Exp. Co., Ltd.中国17$393.0K竹编篮筐、成形木材/竹材
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度25$225.8K印刷标签、其他塑料制品
Qingdao G&T International Trade Co., Ltd.中国9$172.3K5mm以下MDF板
Shenzhen Magic Bamboo Industrial Co., Ltd.中国4$85.1K成形木材/竹材、竹制建筑细木工
Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd.中国3$69.5K其他塑料制品、面包面食机械
Hunan Taohuajiang Bamboo Science & Technology Co., Ltd.中国3$62.9K成形木材/竹材、竹胶合板
Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd.印度18$3.2K印刷标签、其他塑料制品
Integra Trim Ltd.中国11$1.6K印刷标签、机织标签
Shenzhen Qianhai Best Future Intern Co., Ltd.中国3$1.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
JOINTAK INDUSTRIAL CO LTD中国香港7$597印刷标签、机织标签

下游采购商(共 60)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pro Mart Industries, Inc.美国50$2.07M其他木制品、木制餐具
LBC Trading (HK) Co., Ltd.中国477$1.81M纸制包装容器、非植物编织品
Handlowy LLC美国52$1.05M竹编篮筐、塑料包装箱
Ross Procurement Inc.美国30$887.3K其他塑料制品、棉制毛巾织物
UCP International Co., Ltd.越南69$715.3K植物纤维制品、藤编篮筐
Gibson Overseas, Inc.美国20$567.3K铝制家用器具、其他木制品
Brumis Imports, Inc.美国38$535.1K竹编篮筐、藤编篮筐
At Home Procurement Inc.美国18$252.2K其他寝具、棉制毛巾织物
Golden Tadco International Corporation美国11$227.9K植物纤维制品
Vanderbilt Home Products, LLC美国13$215.4K其他木家具、1500瓦以下吸尘器

近期贸易明细

进口(共 133)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-225mm以下MDF板QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.9K
2026-04-225mm以下MDF板QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$16.9K
2026-03-20成形木材/竹材HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$9.0K
2026-03-20成形木材/竹材HUNAN TAOHUAJIANG BAMBOO SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD中国$7.2K
2026-03-03木制品INTERDESIGN中国$4
2026-02-275mm以下MDF板QINGDAO G & T INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$17.2K
2026-01-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT印度$28
2026-01-19印刷标签FINELINE INDIA ID SOLUTIONS PVT LT印度$193
2026-01-16印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$116.4K
2026-01-16印刷标签Fineline India Id Solutions Private Ltd印度$107.4K

出口(共 911)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$7.2K
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$376
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$2.2K
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$296
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$874
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$274
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$1.4K
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$2.4K
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$647
2026-04-28木制餐具AT HOME PROCUREMENT INC美国$647

相关企业 · 同类产品

Ngoc Dong Ha Nam Handicrafts Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →