Leung Kai Fook Vietnam Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 精油及浓缩物
越南 · 在业
本地名:Công ty Dược Phẩm TNHH Leung Kai Fook Việt Nam
5
进口笔数
1
出口笔数
$203.9K
进口金额
$64.3K
出口金额
2025-08-06
最近进口
2025-08-28
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3500101795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAVJ7RE |
| 成立日期 | 1997-08-15 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Mỹ Xuân, Thị xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY DƯỢC PHẨM TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN LEUNG KAI FOOK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LEUNG KAI FOOK VIETNAM MEDICAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Xuân A2, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | (Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định) Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | 2838440710 |
| 邮箱 | lkfvn@lkfmedical.com |
| 官网 | www.axebrand.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 299.0622亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 560129 | 其他絮胎制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 5 | $168.5K |
| 新加坡 | 5 | $19.2K |
| 中国 | 1 | $16.0K |
| 马来西亚 | 2 | $217 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $64.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leung Kai Fook Medical Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $203.9K | 其他零售药品、玻璃容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leung Kai Fook Medical Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $64.3K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-06 | 其他絮胎制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.7K |
| 2025-08-06 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $5.8K |
| 2025-08-06 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-08-06 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $630 |
| 2025-08-06 | 其他塑料包装制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $18.3K |
| 2025-08-06 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2025-08-01 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-08-01 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $637 |
| 2025-08-01 | 其他絮胎制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $7.8K |
| 2025-03-21 | 其他塑料包装制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他絮胎制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |
| 2025-08-28 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2025-08-28 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |
| 2025-08-28 | 精油及浓缩物 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $639 |
| 2025-08-28 | 塑料封口件 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $20.7K |
| 2025-08-28 | 其他塑料包装制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $18.6K |
| 2025-08-28 | 其他絮胎制品 | LEUNG KAI FOOK MEDICAL CO PTE LTD | 新加坡 | $7.8K |