Prince Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木制厨房家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đồ Gỗ Hoàng Tử
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$170.6K
出口金额
—
最近进口
2024-10-08
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600934864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1K434KA |
| 成立日期 | 2007-10-23 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: 212/Q2, Tổ 30, KP 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ GỖ HOÀNG TỬ |
| 企业英文名称 | PRINCE FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: 212/Q2, Tổ 30, KP 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 02516506756 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 16 | $170.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Henry Enterprises, LLC | 美国 | 6 | $65.9K | 木制厨房家具、卧室木家具 |
| E Furniture LLC | 美国 | 3 | $52.8K | 木制厨房家具、木制座椅 |
| Henry Enterprise LLC | 美国 | 2 | $51.9K | 其他座椅、木制座椅 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-08 | 木制厨房家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-09-26 | 卧室木家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 卧室木家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $4.5K |
| 2024-09-26 | 卧室木家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $2.0K |
| 2024-09-26 | 其他座椅 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $198 |
| 2024-09-26 | 卧室木家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $598 |
| 2024-09-26 | 木制厨房家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $897 |
| 2024-09-26 | 卧室木家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $1.6K |
| 2024-09-26 | 木制厨房家具 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $3.5K |
| 2024-09-26 | 其他座椅 | Henry Enterprises, LLC | 美国 | $598 |