Tuong Dat Import Export Services Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纤维素卫生纸卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TườNG ĐạT
3
进口笔数
0
出口笔数
$51.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-12
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702562975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYB1YXV3 |
| 成立日期 | 2017-05-16 |
| 联系地址 | Số Nhà Lô N, Ô Số 29, Khu Rich Town, Đường D03, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | TUONG DAT IMPORT EXPORT SERVICES TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà Lô N, Ô Số 29, Khu Rich Town, Đường D03, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0933953589 |
| 邮箱 | nhungochuynh1010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $51.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H K ENVIRONMENT RECYCLINCRENEWABLE RESOURCES LTD | 中国香港 | 1 | $23.7K | 纤维素卫生纸卷 |
| Zhejiang Xianhe New Materials Sales Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.0K | 涂布纸卷、其他涂布纸 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-12 | 纤维素卫生纸卷 | H K ENVIRONMENT RECYCLINCRENEWABLE RESOURCES LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-09-12 | 纤维素卫生纸卷 | H K ENVIRONMENT RECYCLINCRENEWABLE RESOURCES LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $4.5K |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $120 |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $96 |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | Zhejiang Xianhe New Materials Sales Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $11.0K |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-09 | 其他涂布纸 | ZHEJIANG XIANHE NEW MATERIALS SALES CO., LTD. | 中国 | $1.1K |