Dai Phat Export Trade Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 鱼油脂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Xuất Khẩu Đại Phát
19
进口笔数
5
出口笔数
$1.28M
进口金额
$367.4K
出口金额
2025-10-31
最近进口
2026-04-23
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001129546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW64AHP5 |
| 成立日期 | 2013-10-09 |
| 联系地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT KHẨU ĐẠI PHÁT |
| 企业英文名称 | DAI PHAT EXPORT TRADE PRODUCTION COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Hòa Trung, Xã Lương Thế Trân, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0979888333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 150420 | 鱼油脂 |
| 151800 | 改性油脂 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230120 | 鱼虾粉粒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 智利 | 15 | $1.04M |
| 沙特阿拉伯 | 3 | $131.3K |
| 泰国 | 1 | $107.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $163.6K |
| 中国 | 3 | $99.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pesquera Fiordo Austral S.A. | 智利 | 11 | $790.3K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| Pesquera La Portada S.A. | 阿根廷 | 4 | $254.2K | 鱼油脂、鱼虾粉粒 |
| Al Nokhbah Al Watania Est. | 沙特阿拉伯 | 3 | $131.3K | 猫狗饲料、肉粉粒 |
| Colotex Bio Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $107.5K | 猫狗饲料、大豆油渣 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangxi Junzhuang Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $163.6K | 鱼虾粉粒 |
| PINGXIANG GUANGXI JUN ZHUANG IMP. & EXP. TRADE CO. LTD. | 1 | $104.5K | 鱼虾粉粒 | |
| Guangzhou Wai Guang Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.0K | 其他谷物残渣、碎米 |
| Zhanjiang Superior Grains Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.9K | 葵花籽油渣、鱼虾粉粒 |
| Pingxiang Guangxi Junzhuang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 鲜榴莲、鱼虾粉粒 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-31 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $54.6K |
| 2025-10-16 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $54.4K |
| 2025-09-29 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $81.6K |
| 2025-09-23 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $54.4K |
| 2025-09-17 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $54.0K |
| 2025-08-29 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $136.0K |
| 2025-08-07 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $80.9K |
| 2025-07-17 | 鱼油脂 | PESQUERA FIORDO AUSTRAL SA | 智利 | $54.4K |
| 2025-07-17 | 鱼油脂 | PESQUERA LA PORTADA SA | 智利 | $52.2K |
| 2025-06-24 | 鱼油脂 | PESQUERA LA PORTADA SA | 智利 | $78.3K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 鱼虾粉粒 | PINGXIANG GUANGXI JUN ZHUANG IMP. & EXP. TRADE CO. LTD. | — | $104.5K |
| 2025-05-10 | 鱼虾粉粒 | ZHANJIANG SUPERIOR GRAINS TRADING CO LTD | 中国 | $37.9K |
| 2025-01-15 | 鱼虾粉粒 | PINGXIANG GUANGXI JUN ZHUANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 越南 | $163.6K |
| 2024-07-17 | 鱼虾粉粒 | GUANGZHOU WAI GUANG SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $39.0K |
| 2024-07-11 | 鱼虾粉粒 | PINGXIANG GUANGXI JUN ZHUANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $22.5K |