Vinaxanh Equipment & Investment Environmental Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Đầu Tư Công Nghệ Môi Trường Vinaxanh
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$167.5K
出口金额
—
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102003899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5HRJY0 |
| 成立日期 | 2006-07-31 |
| 联系地址 | Tầng 6, tòa nhà Intracom số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VINAXANH |
| 企业英文名称 | VINAXANH EQUIPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Intracom số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 邮箱 | ketoan@vinaxanh.vn |
| 官网 | vinaxanh.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $167.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $101.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $36.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.7K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $781 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $719 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-01-29 | 其他钢铁结构体 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-01-29 | 阀门龙头 | KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD | 越南 | $176 |