Vinaxanh Equipment & Investment Environmental Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Và Đầu Tư Công Nghệ Môi Trường Vinaxanh

0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$167.5K
出口金额
最近进口
2026-01-29
最近出口
0
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $69.9K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0102003899
企查查编码QVNM5HRJY0
成立日期2006-07-31
联系地址Tầng 6, tòa nhà Intracom số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VÀ ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG VINAXANH
企业英文名称VINAXANH EQUIPMENT AND INVESTMENT ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, tòa nhà Intracom số 82 phố Dịch Vọng Hậu, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
邮箱ketoan@vinaxanh.vn
官网vinaxanh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本125亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
841459其他风扇
842139气体过滤机械
853710电力控制板
730490无缝钢管
841370其他离心泵
848180阀门龙头
681099其他水泥制品
730793非不锈钢对焊管件
730799其他钢铁管件

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$167.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Boulder Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南6$101.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seiko Precision Parts Vietnam Co., Ltd.越南6$36.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南6$28.7K其他乙烯聚合物、其他纸制品

近期贸易明细

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$781
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$65
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$36
2026-01-29阀门龙头KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$52
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$719
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$36
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$84
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$652
2026-01-29其他钢铁结构体KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$2.5K
2026-01-29阀门龙头KANAYAMA KASEI VIET NAM CO LTD越南$176

相关企业 · 同类产品

Vinaxanh Equipment & Investment Environmental Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →