Luc Hung Phat One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Lục Hưng Phát
2
进口笔数
7
出口笔数
$40.8K
进口金额
$123.7K
出口金额
2023-09-30
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702185068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYR1PSU0 |
| 成立日期 | 2013-05-19 |
| 联系地址 | Số 3/190, Khu phố Hòa Lân 1, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LỤC HƯNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | 02743719695 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $40.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $123.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai ST Chic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.8K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Electronic Tripod Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $49.9K | 阀门龙头、塑料管件 |
| Leadership Electric Appliance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $44.1K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH DIEN TU TRIPOD (CHAU DUC) | 越南 | 2 | $29.6K | 绝缘电线、硬质PVC管 |
| CONG TY TNHH DIEN TU TRIPOD (CHAU DUC) | 1 | $19 | 1kg以下胶粘剂、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-30 | 塑料管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $107 |
| 2023-09-30 | 塑料管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $956 |
| 2023-09-30 | 非不锈钢管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-30 | 螺纹钢制管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-09-30 | 塑料管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $4 |
| 2023-09-30 | 焊接钢管 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $29 |
| 2023-09-30 | 塑料管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $18 |
| 2023-09-30 | 螺纹钢制管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $2 |
| 2023-09-30 | 塑料管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $610 |
| 2023-09-30 | 螺纹钢制管件 | SHANGHAI ST CHIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $38 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-23 | 绝缘电线 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU TRIPOD (CHAU DUC) | 越南 | $14.5K |
| 2026-04-22 | 绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU TRIPOD (CHAU DUC) | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-13 | 塑料管件 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $29 |
| 2026-03-13 | 塑料管件 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $29 |
| 2026-03-13 | 硬质PVC管 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $768 |
| 2026-03-13 | 电力控制板 | ELECTRONIC TRIPOD VIETNAM CO LTD (CHAU DUC) | 越南 | $13 |