BA Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 324 笔 · 主营 卤化酮衍生物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ba

324
进口笔数
42
出口笔数
$97.47M
进口金额
$848.4K
出口金额
2026-02-26
最近进口
2026-04-21
最近出口
15
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.47M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-09进口 $1.87M · 8 笔出口 $728 · 1 笔2023-10进口 $1.99M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 7 笔出口 $52.6K · 2 笔2023-12进口 $6.47M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.49M · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $1.08M · 8 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-06进口 $822.0K · 4 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-07进口 $2.25M · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $1.67M · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.10M · 5 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-11进口 $1.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.60M · 6 笔出口 $835 · 1 笔2025-01进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.43M · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $169.8K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $1.37M · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 7 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-09进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $535.0K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $1.20M · 4 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-12进口 $2.30M · 6 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-01进口 $1.03M · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-02进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 2 笔2023-09进口 $1.87M · 8 笔出口 $728 · 1 笔2023-10进口 $1.99M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.75M · 7 笔出口 $52.6K · 2 笔2023-12进口 $6.47M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.72M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $2.28M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.14M · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.49M · 8 笔出口 $7.1K · 2 笔2024-05进口 $1.08M · 8 笔出口 $53.2K · 1 笔2024-06进口 $822.0K · 4 笔出口 $110.5K · 1 笔2024-07进口 $2.25M · 5 笔出口 $1.9K · 1 笔2024-08进口 $1.67M · 3 笔出口 $50.1K · 1 笔2024-09进口 $1.13M · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.10M · 5 笔出口 $41.9K · 2 笔2024-11进口 $1.08M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $2.60M · 6 笔出口 $835 · 1 笔2025-01进口 $1.32M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.29M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.87M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.43M · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2025-05进口 $169.8K · 2 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-06进口 $1.37M · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-07进口 $1.32M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.62M · 7 笔出口 $49.1K · 2 笔2025-09进口 $1.54M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $535.0K · 4 笔出口 $9.0K · 1 笔2025-11进口 $1.20M · 4 笔出口 $38.7K · 3 笔2025-12进口 $2.30M · 6 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-01进口 $1.03M · 5 笔出口 $7.4K · 1 笔2026-02进口 $1.16M · 5 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101234131
企查查编码QVNK6NT9KB
成立日期2002-04-12
联系地址Nhà B23 Khu biệt thự Trung Hòa-Nhân Chính, Phố Nguyễn Thị Định, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BA
企业英文名称BA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà B23 Khu biệt thự Trung Hòa-Nhân Chính, Nguyễn Thị Định, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5819 - Hoạt động xuất bản khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+84435376939
邮箱luniquehn@gmail.com
传真35376939
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291479卤化酮衍生物
292429环酰胺衍生物
392321聚乙烯袋
293590其他磺胺类
630590纺织包装袋
350400蛋白质衍生物
0902403公斤以上红茶
291719其他无环多元羧酸
292229其他氨基酚
380891零售杀虫剂

出口

HS 编码产品
630499非棉装饰品
940440床上被子
940490其他寝具
620449其他纺织连衣裙
630190其他毯子
630399非棉纺织窗帘
940179金属框架座椅
551219聚酯短纤织物
581092人造纤维刺绣
610439其他纺织夹克

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度315$96.87M
斯里兰卡9$597.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国20$407.5K
荷兰5$399.7K
美国9$17.3K
芬兰3$16.7K
哈萨克斯坦1$2.0K
哥斯达黎加1$1.8K
澳大利亚1$1.6K
中国1$1.0K
越南1$835

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sajjan India Ltd.印度226$93.39M其他杂环化合物、草酸化合物
MEGAPLAST INDIA PRIVATE LIMITED印度66$2.39M聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料
CHANDRASHEKHAR EXPORTS PRIVATE LIMITED12$526.0K纯蔗糖、大豆油渣
Admajee Lukmanjee Pvt. Ltd.印度2$200.2K干椰子、坚果及种子
BALU FORGE INDUSTRIES LIMITED印度2$176.8K传动轴及曲柄、其他锻钢制品
Bharat Certis AgriScience Ltd.印度2$159.2K零售杀虫剂、零售除草剂
Cetco Teas Pvt. Ltd.印度2$110.8K3公斤以上红茶
Empire Teas Pvt. Ltd.印度3$99.1K3公斤内红茶、3公斤以上红茶
Leeds Life Sciences Pvt. Ltd.印度2$87.0K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Kamcoir印度2$35.7K硫化橡胶地板、椰纤编织地毯

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rituals Cosmetics Trade B.V.荷兰5$399.7K其他纺织连衣裙、其他寝具
Eirl Beatrice Laval法国18$378.7K床上被子、非棉装饰品
SAS BL70法国2$28.8K羊毛打结地毯、其他纺织铺地制品
Moko Oy芬兰3$16.7K非棉装饰品、木制座椅
Penelope Kernen美国8$15.3K非棉装饰品、其他毯子
PENELOPE KERN美国1$2.0K非棉装饰品
B & A Contractors S.A.哈萨克斯坦1$2.0K切割大理石、隔热玻璃单元
Corp. Oracion Algard S.A.哥斯达黎加1$1.8K带套铅笔蜡笔、高密度纤维板(非MDF)
Douglas & Hope澳大利亚1$1.6K木托盘、非棉装饰品
LIZZY HAN中国1$1.0K其他纺织套装、其他纺织连衣裙

近期贸易明细

进口(共 324)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-26其他环烷酮SAJJAN INDIA LTD印度$135.0K
2026-02-24卤化酮衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$426.4K
2026-02-19环酰胺衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$172.3K
2026-02-10环酰胺衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$0
2026-02-05卤化酮衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$425.9K
2026-01-27卤化酮衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$0
2026-01-22环酰胺衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$0
2026-01-19卤化酮衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$428.7K
2026-01-12卤化酮衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$425.7K
2026-01-06环酰胺衍生物SAJJAN INDIA LTD印度$173.9K

出口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他寝具SAS BL70法国$39
2026-04-21非棉装饰品SAS BL70法国$390
2026-04-21床上被子SAS BL70法国$417
2026-04-21非棉装饰品SAS BL70法国$46
2026-04-21其他寝具SAS BL70法国$988
2026-04-21床上被子SAS BL70法国$417
2026-04-21非棉装饰品SAS BL70法国$30
2026-04-21床上被子SAS BL70法国$350
2026-04-21床上被子SAS BL70法国$1.1K
2026-04-21非棉装饰品SAS BL70法国$390

相关企业 · 同类产品

BA Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →