Dathaso Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非自动电弧焊机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KYDOSU GROUP
104
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107714310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50V0GPK |
| 成立日期 | 2017-01-24 |
| 联系地址 | Thôn Trại Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KYDOSU GROUP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xa, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84988162665 |
| 邮箱 | Kydosugroup@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851539 | 非自动电弧焊机 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 810199 | 其他钨制品 |
| 845640 | 等离子弧机床 |
| 900190 | 未装配光学元件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 104 | $2.34M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Renqiu Zihong Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 16 | $428.5K | 焊接机零件、机床零件 |
| Shenzhen Dapeng Laser Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $395.5K | 非自动电弧焊机、激光机床 |
| Shenzhen Exlentech Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $258.1K | 非自动电弧焊机、焊接机零件 |
| WSDA Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $154.9K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd. | 中国 | 5 | $117.2K | 焊接机零件、焊接机零件 |
| Zibo Kairui Welding & Cutting Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.6K | 液体气体测量仪 |
| Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.8K | 焊接机零件、焊接设备 |
| Yongkang Hangrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $103.7K | 塑料包装箱、塑料封口件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 6 | $85.9K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Shandong Weide Metal Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.4K | 其他铝制品、其他钨制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 37.5瓦以下电机 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 橡塑帽类 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-28 | 其他金属加工机床 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $564 |
| 2026-04-28 | 其他手工工具 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 金属切割锯 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 棉絮制品 | WSDA TRADE CO LTD | 中国 | $90 |