Dathaso Group Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 非自动电弧焊机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN KYDOSU GROUP

104
进口笔数
0
出口笔数
$2.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $191.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $164.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $34.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $49.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $97.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $45.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $61.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $99.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $24.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $57.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $155.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $71.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $164.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $137.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $104.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $52.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $191.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $125.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $134.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107714310
企查查编码QVN50V0GPK
成立日期2017-01-24
联系地址Thôn Trại Xa, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN KYDOSU GROUP
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Xa, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84988162665
邮箱Kydosugroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851539非自动电弧焊机
851590焊接机零件
846693机床零件
851511焊接设备
845611激光机床
846150金属切割锯
902680液体气体测量仪
810199其他钨制品
845640等离子弧机床
900190未装配光学元件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国104$2.34M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renqiu Zihong Welding Equipment Co., Ltd.中国16$428.5K焊接机零件、机床零件
Shenzhen Dapeng Laser Technology Co., Ltd.中国18$395.5K非自动电弧焊机、激光机床
Shenzhen Exlentech Welding Equipment Co., Ltd.中国6$258.1K非自动电弧焊机、焊接机零件
WSDA Trade Co., Ltd.中国8$154.9K其他塑料制品、不锈钢家用制品
Shanghai Indah Mechanical & Electrical Industry Co., Ltd.中国5$117.2K焊接机零件、焊接机零件
Zibo Kairui Welding & Cutting Equipment Co., Ltd.中国3$108.6K液体气体测量仪
Hebei Kaivsi Welding Equipment Co., Ltd.中国3$107.8K焊接机零件、焊接设备
Yongkang Hangrun Import & Export Co., Ltd.中国5$103.7K塑料包装箱、塑料封口件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国6$85.9K其他塑料制品、非办公金属家具
Shandong Weide Metal Technology Co., Ltd.中国3$68.4K其他铝制品、其他钨制品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他手工工具WSDA TRADE CO LTD中国$60
2026-04-28金属切割锯WSDA TRADE CO LTD中国$4.5K
2026-04-2837.5瓦以下电机WSDA TRADE CO LTD中国$240
2026-04-28金属切割锯WSDA TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-04-28橡塑帽类WSDA TRADE CO LTD中国$900
2026-04-28其他金属加工机床WSDA TRADE CO LTD中国$564
2026-04-28其他手工工具WSDA TRADE CO LTD中国$57
2026-04-28金属切割锯WSDA TRADE CO LTD中国$5.4K
2026-04-28金属切割锯WSDA TRADE CO LTD中国$4.1K
2026-04-28棉絮制品WSDA TRADE CO LTD中国$90

相关企业 · 同类产品

Dathaso Group Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →