TAN DAT
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
5
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300345479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB8F23A |
| 成立日期 | 2021-06-14 |
| 联系地址 | số 77 ấp Trường Bình A, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TẤN ĐẠT |
| 企业英文名称 | TAN DAT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 77 ấp Trường Bình A, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng |
| 电话 | +84939192366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 1 | $109.4K |
| 越南 | 4 | $884 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GROUPEMENT DES EXPORTATEURS ET PROFESSIONNELS DE P | 科特迪瓦 | 1 | $109.4K | 带壳腰果、黄麻包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-20 | 甜饼干 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $36 |
| 2024-12-20 | 糖果 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-20 | 高淀粉甘薯 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-20 | 其他香蕉 | — | 越南 | $12 |
| 2024-12-20 | 糖果 | — | 越南 | $20 |
| 2024-12-20 | 甜饼干 | — | 越南 | $46 |
| 2024-12-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $25 |
| 2024-12-20 | 甜饼干 | — | 越南 | $5 |
| 2024-12-20 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $21 |