Tan Dat

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 糖果

越南 · 在业

5
进口笔数
16
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-20
最近进口
2026-08-26
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $189 · 1 笔出口 $0 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $187 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 3 笔

工商档案

企业注册号6300345479
企查查编码QVNGB8F23A
成立日期2021-06-14
联系地址số 77 ấp Trường Bình A, Xã Trường Long A, Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TẤN ĐẠT
企业英文名称TAN DAT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 77 ấp Trường Bình A, Xã Trường Long Tây, TP Cần Thơ
经营范围Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng
电话+84939192366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
170490糖果
190590其他食品制剂
200799其他果仁制品
0902403公斤以上红茶
200190醋制蔬菜
071290混合蔬菜
071420高淀粉甘薯
080131带壳腰果
080132去壳腰果
080390其他香蕉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
科特迪瓦1$109.4K
越南4$884

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国16$0

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Groupement des Exportateurs et Professionnels de P科特迪瓦1$109.4K带壳腰果、黄麻包装袋

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PHUOC HANG THI BUI美国1$0
Emily Nguyen美国1$0非棉田径服、熏制虾类
Tuan Huynh美国1$0其他食品制剂、熏制虾类
THICH NU THANH LIEU美国1$0
DBA CARGO PLANET LOGISTICS美国1$0
VIETFIVE COFFEE LLC - TUAN HUYNH美国1$0
Ngoi Thanh Nguyen美国1$0打击乐器、其他娱乐用品
Hoang My Thi Nguyen Doan美国1$0混合机、家用炊具
Jaycon Systems, LLC美国1$0其他电子IC、其他塑料制品
LAM BOB美国1$0

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-20其他果仁制品—越南$36
2024-12-20甜饼干—越南$5
2024-12-20糖果—越南$5
2024-12-20高淀粉甘薯—越南$12
2024-12-20其他香蕉—越南$12
2024-12-20糖果—越南$20
2024-12-20甜饼干—越南$46
2024-12-20其他果仁制品—越南$25
2024-12-20甜饼干—越南$5
2024-12-20其他果仁制品—越南$21

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-26TSHIRTLAM BOB美国$0
2026-08-05RATTAN+ PAPER HEAD OF UNICORN .DBA CARGO PLANET LOGISTICS美国$0
2026-08-05STAINLESS STEEL (PROPELLER, PROPELLER SHAFT, NUT, MACHINE KEY, PLATE, PIPE, ELBOW, BUSHING, COIL, BOLT), RUBBER BUSHINGDBA CARGO PLANET LOGISTICS美国$0
2026-08-03TOWEL, APRON, T-SHIRT, PLASTIC (CUP, SET OF FLOWER), FABRIC AND STEEL LAMP STAINLESS STEELAND PLASTIC SIGNBOARD, MIRROR MDF (SHELF, TR AY, BOWL, SPOON, CABINET, PEDICAR CABINET)MAI T NGUYEN美国$0
2026-07-03FABRIC HAT FABRIC BAG FABRIC VASE STAINLESS STEEL GARDENING TOOLS PLASTIC BAG PLASTIC BROOMPHUOC HANG THI BUI美国$0
2026-07-01PLASTIC GLASS PLASTIC GLASS PLASTIC LID PLASTIC TEA BAG PLASTIC STRAW PLASTIC T BAG PLASTIC SPOON—美国$0
2026-06-29FABRIC (HEAD OF UNICORN, TAIL OF UNICORN, TROUSER OF UNICORN, BODY OF DRAGON, FLAG, PIECE,HAT) SUIT, SHIRT, DRAP, (DRUM, PICTURE FRAME ),COPPER MOULD, ALUM CANENgoi Thanh Nguyen美国$0
2026-06-09RATTAN UNICORN RATTAN VASE RATTAN DRAGON SUITFLAG WOODEN DRUM—美国$0
2026-04-07STAINLESS STEEL MIXER .KHANH TUNG NGUYEN美国$0
2025-05-06WOODEN (BED, TABLE, SOFA, STATUS BOAT) WOODENAND PORCELAIN HEAD MASSAGE BED, PLASTER STAT UE PORCELAIN (STATUTE,WORSHIP ITEMS -BOWL), GLASS DECORATIVE LIGHT, SILK DRAPNguyen Thi Ngoc Hien美国$0

相关企业 · 同类产品

Tan Dat 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →