Ricons Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG RICONS
17
进口笔数
19
出口笔数
$1.32M
进口金额
$478.5K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2023-09-20
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303527596 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN49VV26V |
| 成立日期 | 2004-10-27 |
| 联系地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường 05, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG RICONS |
| 企业英文名称 | RICONS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 96 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842835140349 |
| 邮箱 | contact@ricons.vn |
| 传真 | +842835140348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,964.9927亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 441840 | 混凝土模板木材 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 731010 | 50-300升容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 400591 | 未硫化橡胶片 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 12 | $1.16M |
| 印度 | 2 | $115.2K |
| 中国 | 3 | $26.6K |
| 韩国 | 1 | $19.7K |
| 德国 | 1 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $478.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $738.6K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| MAPLELAND CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $417.8K | 其他铝制品、阀门龙头 |
| BRY-AIR (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $74.5K | 玻璃纤维及毡、功能机器零件 |
| Desiccant Rotors International Private Ltd. | 印度 | 1 | $40.7K | 工业热交换器、温控处理零件 |
| Changsha Xiangjia Metal Material Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁结构体 |
| BARO CONKEY CO.,LTD | 1 | $19.7K | 其他钢铁结构体、钢制容器(>300升) | |
| e2774ffb6b9548fd010421aef2589d4b | 1 | $1.7K | ||
| Shanghai Allroad Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $379 | 纸容器制造机、混合调味料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 19 | $478.5K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $5.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $176 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $701 |
| 2026-03-16 | 50-300升容器 | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $5.1K |
| 2026-03-16 | 钢制容器(>300升) | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $6.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁结构体 | BARO CONKEY CO.,LTD | 韩国 | $833 |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $415 |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-01-14 | 其他风扇 | SYSTEMAIR SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-20 | 其他钢铁管材 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁管材 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2023-09-20 | 其他钢铁管材 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2023-09-18 | 其他钢铁管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $205 |
| 2023-09-18 | 阀门龙头 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2023-09-18 | 其他钢铁管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2023-09-18 | 金属焊条 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2023-09-18 | 非农用喷雾器具 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $689 |
| 2023-09-18 | 聚合物基油漆 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $374 |
| 2023-09-18 | 其他钢铁管件 | Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | $84 |