DIWAI ENVIRONMENT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ MôI TRườNG VIKOWA
2
进口笔数
0
出口笔数
$11.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107411933 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYK2UC34 |
| 成立日期 | 2016-04-27 |
| 联系地址 | Km 29 đại lộ Thăng Long, Xã Hòa Lạc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ MÔI TRƯỜNG DIWAI |
| 企业英文名称 | DIWAI ENVIRONMENT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986272888 |
| 邮箱 | Vuongdachao@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $11.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | 2 | $11.6K | 不锈钢家用制品、皮革腰带 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 水净化机械 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2023-06-06 | 水净化机械 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-06-06 | 水净化机械 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-06-06 | 水净化机械 | PINGXIANG KINGQUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |