An Phat International Group Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP QUốC Tế TậP ĐOàN AN PHáT
- 邮箱8
- LinkedIn1
- YouTube1
17
进口笔数
0
出口笔数
$354.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700831320 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ3H93E7 |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 104 Trần Nhân Tông, khu phố 2, Xã Vĩnh Trụ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP QUỐC TẾ TẬP ĐOÀN AN PHÁT |
| 企业英文名称 | AN PHAT INTERNATIONAL GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0982874366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 119亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 17 | $354.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matrix Polymers Thai Co., Ltd. | 泰国 | 12 | $262.8K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Matrix Polymers Thailand Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $91.7K | 低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-23 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $16.9K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $3.1K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $4.6K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $10.8K |
| 2026-04-17 | 低密度聚乙烯 | MATRIX POLYMERS THAI CO LTD | 泰国 | $3.1K |