Vinpearl Joint Stock Company, Nghe An Branch
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 游乐场设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH NGHệ AN - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL
13
进口笔数
0
出口笔数
$913.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4200456848-010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBPNYTW3 |
| 成立日期 | 2017-02-28 |
| 联系地址 | Khối Quang Vinh, Đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL |
| 企业英文名称 | NGHE AN BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Khối Quang Vinh, Đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 电话 | +84388764888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950830 | 游乐场设备 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 950822 | 游乐场设施 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $824.4K |
| 意大利 | 1 | $70.9K |
| 马来西亚 | 1 | $7.4K |
| 拉脱维亚 | 1 | $7.1K |
| 菲律宾 | 1 | $2.5K |
| 新西兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $278.0K | 投币游戏机、其他户外娱乐设备 |
| Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd. | 中国 | 2 | $269.0K | 游乐场设施、过山车 |
| Guangzhou Tonglufeng Toys Co., Ltd. | 中国 | 3 | $167.7K | 玩具模型、游乐场设备 |
| Preston Barbieri S.r.l. | 意大利 | 1 | $70.9K | 非螺纹垫圈、游乐场设施 |
| Shenzhen Cammus Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.7K | 钢铁螺钉螺栓、贱金属帽架 |
| Guangzhou Kuoye Inflatables Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.9K | 其他风扇、游乐场设备 |
| Anhui Copper Boss Environmental Art Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.4K | 电动钟、贱金属装饰品 |
| Oracle Corporation Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $9.9K | 自动数据处理机处理部件、通信设备 |
| Samsotech International FZC | 阿联酋 | 1 | $8.1K | 数据处理机、自动数据处理输入输出单元 |
| RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 瓦楞纸箱、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 纸质卡片 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $17 |
| 2026-01-08 | 纸质卡片 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-08 | 纸质卡片 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $8 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $181 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $530 |
| 2026-01-08 | 纸质卡片 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-08 | 其他塑料制品 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $181 |
| 2026-01-08 | 纸质卡片 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $184 |
| 2026-01-08 | 印刷标签 | RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD | 中国 | $219 |