Vinpearl Joint Stock Company, Nghe An Branch

越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 游乐场设备

越南 · 在业

本地名:CHI NHáNH NGHệ AN - CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL

13
进口笔数
0
出口笔数
$913.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $337.7K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $337.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $327.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $118.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $70.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4200456848-010
企查查编码QVNBPNYTW3
成立日期2017-02-28
联系地址Khối Quang Vinh, Đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
企业名称CHI NHÁNH NGHỆ AN - CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL
企业英文名称NGHE AN BRANCH - VINPEARL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Khối Quang Vinh, Đường Quang Trung, Phường Thành Vinh, Nghệ An
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên
电话+84388764888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950830游乐场设备
847190数据处理机
950300玩具模型
950822游乐场设施
392690其他塑料制品
481720纸质卡片
482110印刷标签
731210钢绞线缆
731822非螺纹垫圈
830220贱金属脚轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$824.4K
意大利1$70.9K
马来西亚1$7.4K
拉脱维亚1$7.1K
菲律宾1$2.5K
新西兰1$1.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Ifun Park Technology Co., Ltd.中国1$278.0K投币游戏机、其他户外娱乐设备
Guangdong Jinma Entertainment Corp., Ltd.中国2$269.0K游乐场设施、过山车
Guangzhou Tonglufeng Toys Co., Ltd.中国3$167.7K玩具模型、游乐场设备
Preston Barbieri S.r.l.意大利1$70.9K非螺纹垫圈、游乐场设施
Shenzhen Cammus Electronic Technology Co., Ltd.中国1$68.7K钢铁螺钉螺栓、贱金属帽架
Guangzhou Kuoye Inflatables Co., Ltd.中国1$25.9K其他风扇、游乐场设备
Anhui Copper Boss Environmental Art Co., Ltd.中国1$13.4K电动钟、贱金属装饰品
Oracle Corporation Singapore Pte. Ltd.新加坡1$9.9K自动数据处理机处理部件、通信设备
Samsotech International FZC阿联酋1$8.1K数据处理机、自动数据处理输入输出单元
RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国香港1$1.7K瓦楞纸箱、商业广告材料

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-08纸质卡片RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$17
2026-01-08纸质卡片RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$4
2026-01-08纸质卡片RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$8
2026-01-08其他塑料制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$315
2026-01-08其他塑料制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$181
2026-01-08其他塑料制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$530
2026-01-08纸质卡片RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$32
2026-01-08其他塑料制品RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$181
2026-01-08纸质卡片RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$184
2026-01-08印刷标签RR DONNELLEY ASIA PRINTING SOLUTIONS LTD中国$219

相关企业 · 同类产品

Vinpearl Joint Stock Company, Nghe An Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →