BACH TRAN TRADE & SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ BạCH TRâN
4
进口笔数
0
出口笔数
$92.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109828507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND49U2PX |
| 成立日期 | 2021-11-23 |
| 联系地址 | Số 137 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẠCH TRÂN |
| 企业英文名称 | BACH TRAN TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 137 Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84961505377 |
| 邮箱 | bachtrancoltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 660199 | 其他伞类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $92.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | 4 | $92.2K | 其他酒精饮料、伏特加 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $15.3K |
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $78 |
| 2026-01-09 | 非瓷质陶瓷制品 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $75 |
| 2026-01-09 | 皮革箱包 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-01-09 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-09-04 | 其他塑纺箱盒 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $0 |
| 2025-08-28 | 其他酒精饮料 | GUIZHOU XIJIU SALES CO LTD | 中国 | $652 |