Thanh Trung Trade & Production of Steel Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Thép Thành Trung
5
进口笔数
0
出口笔数
$146.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106633193 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCDH9P8W |
| 成立日期 | 2014-09-08 |
| 联系地址 | Số 775, đường Tam Trinh, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THÉP THÀNH TRUNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84947618182 |
| 邮箱 | thepthanhtrung775@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721499 | 其他钢棒 |
| 721590 | 其他钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $146.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Jintuo Metal Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.8K | 其他钢棒、热轧钢棒 |
| SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | 1 | $36.5K | 其他钢棒、其他钢棒材 |
| Shandong Xinhe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.3K | 其他钢棒、合金钢管材 |
| Xinyuan Steel Qingdao Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 热轧钢棒、其他钢棒 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他钢棒 | SHANDONG JINTUO METAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $61.8K |
| 2026-01-12 | 其他钢棒 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-12 | 其他钢棒 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-01-12 | 其他钢棒 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $12.2K |
| 2026-01-12 | 其他钢棒材 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-12 | 其他钢棒 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-01-12 | 其他钢棒 | SHANDONG HUANLIAN METAL MFG CO., LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-28 | 其他钢棒 | SHANDONG XINHE INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $663 |
| 2025-07-28 | 其他钢棒 | SHANDONG XINHE INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $637 |
| 2025-07-28 | 其他钢棒 | SHANDONG XINHE INTERNATIONAL TRADE | 中国 | $487 |