Exotissimo Travel Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DU LịCH EXOTISSIMO VIệT NAM
- 邮箱775
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
9
进口笔数
3
出口笔数
$2.8K
进口金额
$1.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-02-20
最近出口
8
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301466517 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM0G9PJS |
| 成立日期 | 2008-08-28 |
| 联系地址 | 16-18 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH EXOTISSIMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EXOTISSIMO TRAVEL VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 16-18 Hai Bà Trưng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được phép cung cấp dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam (inbound) và lữ hành nội địa đối với khách vào du lịch Việt Nam như là một phần của dịch vụ đưa khách vào du lịch Việt Nam; không được kinh doanh dịch vụ đưa khách du lịch từ Việt Nam ra nước ngoài (outbound); không được kinh doanh cơ sở lưu trú và không được tổ chức thực hiện các tua du lịch ở các vị trí liên quan đến an ninh quốc phòng. Hướng dẫn viên du lịch của doanh nghiệp phải là công dân Việt Nam. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện "dịch vụ thăm dò ý kiến công chúng - CPC 86402" theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện dịch vụ quảng cáo sau khi đáp ứng điều kiện liên doanh đối tác Việt Nam đã được cấp phép kinh doanh dịch vụ quảng cáo, đối với trường hợp liên doanh với nhiều đối tác Việt Nam thì tất cả các đối tác đều phải đáp ứng điều kiện trên. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện quảng cáo các sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ quy định tại Điều 7, Luật Quảng cáo năm 2012. 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7911 - Đại lý du lịch 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 02839959898 |
| 邮箱 | info@exotravel.com |
| 官网 | www.exotravel.com |
| 传真 | 02839959184 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 35.3071亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 621590 | 非丝质领带 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 711311 | 银首饰 |
| 711719 | 仿制首饰 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 961511 | 塑料梳子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 3 | $1.2K |
| 中国 | 4 | $1.0K |
| 美国 | 1 | $410 |
| 泰国 | 1 | $157 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $650 |
| 法国 | 1 | $400 |
| 英国 | 1 | $98 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Trailfinders Ltd. | 英国 | 2 | $658 | 云母制品、980720 |
| TOTALENERGIES LUBMARINE HONG KONG LTD | 中国香港 | 1 | $641 | 其他塑纺箱盒、纸质文具 |
| Addison Lee Ltd. | 英国 | 1 | $500 | 10公斤以下便携电脑、自动数据处理输入输出单元 |
| bf9c340ba00048c292c465cb7d9d626a | 1 | $410 | ||
| 4635a1d23e3153490ee719f4e0618121 | 1 | $305 | ||
| Exotissimo Travel Group Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $157 | 非棉针织背心 |
| MACHER | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、其他皮革制品 |
| Macher | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、合成纤维围巾 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kristopher James Kieffer | 美国 | 1 | $650 | 其他电话机 |
| Jean Marc Tirard | 法国 | 1 | $400 | 10公斤以下便携电脑 |
| Laura Burns | 英国 | 1 | $98 | 银首饰、仿制首饰 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他塑料制品 | MACHER | 中国 | $50 |
| 2026-02-05 | 云母制品 | Trailfinders Ltd. | 英国 | $275 |
| 2025-10-16 | 非棉针织背心 | EXOTISSIMO TRAVEL GROUP CO LTD | 泰国 | $157 |
| 2025-03-11 | 非丝质领带 | TRAVCORP UK LTD | 中国 | $189 |
| 2025-03-11 | 塑料文具 | TRAVCORP UK LTD | 中国 | $13 |
| 2025-03-11 | 塑料文具 | TRAVCORP UK LTD | 中国 | $78 |
| 2025-03-11 | 塑料文具 | TRAVCORP UK LTD | 中国 | $25 |
| 2025-02-20 | 其他塑料制品 | MACHER | 中国 | $50 |
| 2025-02-11 | 贱金属扣件 | UNITED NATIONS | 美国 | $410 |
| 2024-11-15 | 云母制品 | Trailfinders Ltd. | 英国 | $383 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-20 | 10公斤以下便携电脑 | M JEAN MARC TIRARD | 法国 | $400 |
| 2023-11-08 | 仿制首饰 | LAURA BURNS | 英国 | $28 |
| 2023-11-08 | 塑料梳子 | LAURA BURNS | 英国 | $1 |
| 2023-11-08 | 塑料梳子 | LAURA BURNS | 英国 | $1 |
| 2023-11-08 | 银首饰 | LAURA BURNS | 英国 | $30 |
| 2023-11-08 | 仿制首饰 | LAURA BURNS | 英国 | $10 |
| 2023-11-08 | 仿制首饰 | LAURA BURNS | 英国 | $28 |
| 2023-04-28 | 其他电话机 | KRISTOPHER JAMES KIEFFER | 美国 | $650 |