Hoang Nam Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 人造人体部件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Năm
266
进口笔数
0
出口笔数
$15.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105481660 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCC2MXB5 |
| 成立日期 | 2011-09-01 |
| 联系地址 | B11 Intimex, Ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM |
| 企业英文名称 | HOANG NAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11 Intimex, Ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842437542403 |
| 传真 | 02437481651 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902131 | 人造人体部件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 902139 | 人造身体部件 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 901839 | 医用导管 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 130 | $11.52M |
| 美国 | 45 | $2.00M |
| 法国 | 16 | $960.8K |
| 中国 | 40 | $807.1K |
| 德国 | 29 | $333.8K |
| 意大利 | 10 | $73.3K |
| 韩国 | 2 | $27.1K |
| 印度 | 1 | $456 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| One Solution Inc. | 英国 | 114 | $8.96M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| ONE SOLUTION INC | 马绍尔群岛 | 18 | $2.71M | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| One Solution Inc. | 美国 | 38 | $1.67M | 其他零售药品、矫形器具 |
| TK Industrial | 法国 | 12 | $719.6K | 人造身体部件 |
| Stetig Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $533.8K | 人造人体部件、其他医疗器具 |
| One Solution Inc. | 中国 | 11 | $240.7K | 其他医疗器具 |
| Osartis GmbH | 德国 | 13 | $167.1K | 牙科粘固剂、其他医疗器具 |
| Eberle GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $166.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| One Solution Inc. | 意大利 | 9 | $69.2K | 残疾辅助器具、其他医疗器具 |
| Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd. | 中国 | 13 | $30.6K | 其他医疗器具、铝制容器≤300升 |
近期贸易明细
进口(共 266)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 医用导管 | EBERLE GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | EBERLE GMBH & CO KG | 德国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 其他医疗器具 | EBERLE GMBH & CO KG | 德国 | $14.5K |
| 2026-04-27 | 医用导管 | EBERLE GMBH & CO KG | 德国 | $1.4K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $50.7K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $50.7K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $35.8K |
| 2026-04-24 | 其他零售药品 | ONE SOLUTION INC | 美国 | $35.8K |