Hoang Nam Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 266 笔 · 主营 人造人体部件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Hoàng Năm

266
进口笔数
0
出口笔数
$15.72M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $908.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $474.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $491.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $313.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $437.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $497.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $570.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $467.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $404.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $818.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $740.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $908.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $710.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $80.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $173.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $474.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $158.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $224.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $298.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $336.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $225.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $345.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $367.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $276.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $447.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $491.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $313.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $342.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $437.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $497.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $570.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $651.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $212.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $467.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $404.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $818.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $415.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $350.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $740.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $316.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $908.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $700.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $561.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $710.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105481660
企查查编码QVNCC2MXB5
成立日期2011-09-01
联系地址B11 Intimex, Ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Cổ Nhuế 1, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG NĂM
企业英文名称HOANG NAM IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址B11 Intimex, Ngõ 238 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842437542403
传真02437481651
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902131人造人体部件
901890其他医疗器具
300490其他零售药品
902110矫形器具
902139人造身体部件
300610外科缝合粘合材料
300640牙科粘固剂
901839医用导管
902190残疾辅助器具
842129液体过滤机械

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国130$11.52M
美国45$2.00M
法国16$960.8K
中国40$807.1K
德国29$333.8K
意大利10$73.3K
韩国2$27.1K
印度1$456

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
One Solution Inc.英国114$8.96M人造人体部件、其他医疗器具
ONE SOLUTION INC马绍尔群岛18$2.71M人造人体部件、其他医疗器具
One Solution Inc.美国38$1.67M其他零售药品、矫形器具
TK Industrial法国12$719.6K人造身体部件
Stetig Pte. Ltd.新加坡7$533.8K人造人体部件、其他医疗器具
One Solution Inc.中国11$240.7K其他医疗器具
Osartis GmbH德国13$167.1K牙科粘固剂、其他医疗器具
Eberle GmbH & Co. KG德国16$166.7K其他医疗器具、医用导管
One Solution Inc.意大利9$69.2K残疾辅助器具、其他医疗器具
Wuhu Ruijin Medical Instrument & Device Co., Ltd.中国13$30.6K其他医疗器具、铝制容器≤300升

近期贸易明细

进口(共 266)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27医用导管EBERLE GMBH & CO KG德国$1.4K
2026-04-27其他医疗器具EBERLE GMBH & CO KG德国$14.5K
2026-04-27其他医疗器具EBERLE GMBH & CO KG德国$14.5K
2026-04-27医用导管EBERLE GMBH & CO KG德国$1.4K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$7.9K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$50.7K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$7.9K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$50.7K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$35.8K
2026-04-24其他零售药品ONE SOLUTION INC美国$35.8K

相关企业 · 同类产品

Hoang Nam Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →