Vinh Tin Pte.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他钢铁管件
越南 · 非在业
本地名:DNTN Sản Xuất Thương Mại Vĩnh Tín
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$174.5K
出口金额
—
最近进口
2025-03-19
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303125897 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN129VR1T |
| 成立日期 | 2003-11-03 |
| 联系地址 | 1218/11 Khu phố 1 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI VĨNH TÍN |
| 企业英文名称 | VĨNH TÍN PTE. |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 1218/11 Khu phố 1 Quốc lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02837174788 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $135.8K |
| 中国香港 | 1 | $38.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Notting Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | 3 | $135.8K | 其他钢铁管件、其他钢铁铸件 |
| NOTTING TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $38.7K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-19 | 其他钢铁家用品 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国香港 | $7.1K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁管件 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国香港 | $11.8K |
| 2025-03-19 | 其他钢铁铸件 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国香港 | $19.8K |
| 2024-08-03 | 其他钢铁铸件 | Notting Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $23.1K |
| 2024-08-03 | 其他钢铁家用品 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $11.5K |
| 2024-08-03 | 其他钢铁管件 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $10.3K |
| 2023-11-10 | 其他钢铁管件 | Notting Trading Co. Ltd. | 中国台湾 | $6.0K |
| 2023-11-10 | 其他钢铁家用品 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $7.7K |
| 2023-11-10 | 其他钢铁铸件 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $30.0K |
| 2023-02-06 | 其他钢铁铸件 | NOTTING TRADING CO LTD | 中国台湾 | $36.0K |