Phuoc Loc Tran Chau Commercial Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHướC LộC TRâN CHâU
2
进口笔数
93
出口笔数
$13.9K
进口金额
$2.23M
出口金额
2023-12-26
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313186987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURQ4DWN |
| 成立日期 | 2015-04-01 |
| 联系地址 | Phòng 1901 Lầu 19, Tòa nhà Sài Gòn Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHƯỚC LỘC TRÂN CHÂU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1901 Lầu 19, Tòa nhà Sài Gòn Trade Center, Số 37 Tôn Đức Thắng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +84908404781 |
| 邮箱 | info@pltc.com.vn |
| 官网 | www.pltc.com.vn |
| 传真 | 02822216638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 249亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200811 | 花生 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 52 | $1.84M |
| 柬埔寨 | 32 | $268.7K |
| 英国 | 8 | $83.8K |
| 越南 | 1 | $38.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Qiri Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.9K | 贱金属盖 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Masterfood | 俄罗斯 | 14 | $558.3K | 去壳腰果、去壳花生 |
| Masterfood LLC | 俄罗斯 | 17 | $552.3K | 去壳腰果、李子干 |
| DCNT Trading Co., Ltd. | 32 | $268.7K | 其他加工水果、其他加工水果 | |
| Zulal Food LLC | 俄罗斯 | 7 | $263.4K | 去壳腰果、李子干 |
| Frutline LLC | 俄罗斯 | 6 | $229.0K | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| Active Force LLC | 俄罗斯 | 5 | $152.5K | 羊毛打结地毯、打结纺织地毯 |
| Longdan Ltd | 英国 | 8 | $83.8K | 未煮意面、其他食用蔬菜 |
| Veles LLC | 俄罗斯 | 2 | $58.1K | 电器装置零件、加工牛马皮革 |
| Frutline LLC | 越南 | 1 | $38.5K | 糖渍植物制品、花生 |
| VELES | 俄罗斯 | 1 | $29.0K | 去壳杏仁、带壳开心果 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 贱金属盖 | DONGGUAN QIRI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2023-07-27 | 贱金属盖 | DONGGUAN QIRI PACKING MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.0K |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-18 | 花生 | DCNT TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |