Phoenix TM & DV Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 内燃机滤油器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư TM Và DV PHụNG HOàNG
29
进口笔数
0
出口笔数
$888.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314454269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFWAKHW9 |
| 成立日期 | 2017-06-10 |
| 联系地址 | 243/39A Tôn Đản, Phường 15, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TM VÀ DV PHỤNG HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHOENIX TM AND DV INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 243/39A Tôn Đản, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84707555699 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 851240 | 车辆电动雨刷 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 25 | $844.3K |
| 中国 | 6 | $43.3K |
| 日本 | 1 | $430 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | 26 | $846.5K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Wenzhou Ruipai Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.8K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Shandong Inon Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 车辆散热器、车轮零件 |
| Junsei Automotive Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.4K | 柴油机零件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $566 |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $314 |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $627 |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT Selamat Sempurna Tbk | 印度尼西亚 | $594 |
| 2023-06-20 | 发动机空气滤清器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $1.3K |
| 2023-06-20 | 发动机空气滤清器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $151 |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $129 |
| 2023-06-20 | 内燃机滤油器 | PT SELAMAT SEMPURNA TBK | 印度尼西亚 | $124 |