WDB Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他游乐设施
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU WDB
8
进口笔数
0
出口笔数
$43.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-07
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316909521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5CJ3806 |
| 成立日期 | 2021-06-18 |
| 联系地址 | Số SAV6-01.01, The Sun Avenue, 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU WDB |
| 企业英文名称 | WDB Import and Export Company Limited |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số SAV6-01.01, The Sun Avenue, 28 Đại lộ Mai Chí Thọ, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84911676767 |
| 邮箱 | info@wdb.asia |
| 官网 | www.wdb.asia |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950829 | 其他游乐设施 |
| 950691 | 体育器材 |
| 950699 | 其他户外娱乐设备 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 950430 | 投币游戏机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $43.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hangyang Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.3K | 计量液体泵、泵零件 |
| Zhejiang Bole Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.8K | 体育器材、其他户外娱乐设备 |
| Wenzhou Kidsplayplay Toy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 其他户外娱乐设备、非注塑模具 |
| Huadong Entertainment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.6K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Zhejiang Roots Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 其他户外娱乐设备、体育器材 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $158 |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $317 |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-08-07 | 其他游乐设施 | ZHEJIANG ROOTS TRADE CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-04-18 | 体育器材 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $368 |
| 2023-04-18 | 体育器材 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $138 |
| 2023-04-18 | 体育器材 | ZHEJIANG HANGYANG INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $312 |