BKMed Trading & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 气体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ Kỹ THUậT BKMED
- 邮箱1
15
进口笔数
0
出口笔数
$7.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110250027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXVEM37Q |
| 成立日期 | 2023-02-13 |
| 联系地址 | Thôn Khoái Nội, Xã Thắng Lợi, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT BKMED |
| 企业英文名称 | BKMED TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Khoái Nội, Xã Chương Dương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84969229185 |
| 邮箱 | kienson.bkmed@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841280 | 气动发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $2.7K |
| 意大利 | 4 | $1.6K |
| 中国台湾 | 5 | $1.6K |
| 日本 | 2 | $702 |
| 列支敦士登 | 1 | $392 |
| 中国 | 1 | $345 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Person Medical Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $2.9K | 医用消毒器、气体过滤机械 |
| MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | 4 | $1.2K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| BENQ MEDICAL TECHNOLOGY CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $709 | 医用家具、电力控制板 |
| Technix S.p.A. | 意大利 | 1 | $664 | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Person Medical Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $620 | 气动发动机、气体过滤机械 |
| Micronel AG | 美国 | 1 | $392 | 其他风扇 |
| YI LIEN MEDICAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $360 | 医用消毒器、真空泵 |
| BioBase BioFind Co., Ltd. | 中国 | 1 | $345 | 温控处理设备、其他纯糖 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 过滤净化器零件 | PERSON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-02-03 | 气体过滤机械 | PERSON MEDICAL CO LTD | 意大利 | $400 |
| 2026-02-03 | 气体过滤机械 | PERSON MEDICAL CO LTD | 韩国 | $500 |
| 2025-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | $82 |
| 2025-07-25 | 非泡沫橡胶密封件 | MEDSOURCE CO LTD | 中国台湾 | $164 |
| 2025-07-21 | 液体流量计 | MEDSOURCE CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-07-21 | 液体流量计 | MEDSOURCE CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-07-21 | 液体流量计 | MEDSOURCE CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-07-04 | 液体流量计 | MEDSOURCE CO LTD | 日本 | $117 |
| 2025-07-04 | 液体流量计 | MEDSOURCE CO LTD | 日本 | $117 |