Hao Dong Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 麦芽啤酒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HạO ĐôNG

37
进口笔数
0
出口笔数
$231.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $19.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4800933348
企查查编码QVN6MVFCHK
成立日期2023-05-16
联系地址tổ 3, Phường Đề Thám, Thành phố Cao Bằng, Tỉnh Cao Bằng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HẠO ĐÔNG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 3, Phường Thục Phán, Cao Bằng
经营范围4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ
电话+84386313336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
220300麦芽啤酒
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
481820纸手帕毛巾
691010瓷制卫生洁具
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$231.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cong Ty Mau Dich Huu Han Minh Ky Thanh Pho Bang Tuong中国29$162.7K低吸水率瓷砖、麦芽啤酒
Dongxing Qianyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国6$38.1K麦芽啤酒
Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国1$27.8K针叶木胶合板、其他钢铁结构体
Bach Tuong Loan Rubber Technology Co., Ltd.越南1$2.9K其他寝具

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29麦芽啤酒Dongxing Qianyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-29麦芽啤酒Dongxing Qianyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-29麦芽啤酒Dongxing Qianyu Supply Chain Management Co., Ltd.中国$162
2026-06-05其他钢铁制品Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$1.0K
2026-06-05其他钢铁结构体Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-05其他钢铁结构体Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$2.4K
2026-06-05钢铁螺钉螺栓Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$123
2026-06-05钢铁螺钉螺栓Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$316
2026-06-05其他钢铁结构体Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$4.9K
2026-06-05其他钢铁结构体Napo County Shengtang Trading Co., Ltd.中国$667

相关企业 · 同类产品

Hao Dong Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →