Hoa May Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 淀粉残渣

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA MAY

175
进口笔数
0
出口笔数
$16.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
27
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $516.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $595.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $805.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $547.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $546.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $459.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $372.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $347.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $692.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $389.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $199.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $349.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $469.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $427.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $516.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $595.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $805.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $547.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $342.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $546.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $155.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $459.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $372.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $371.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $274.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $194.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $278.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $347.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $567.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $692.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $389.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $199.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $441.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $110.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $299.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $349.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $233.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $206.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $469.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $218.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $217.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $219.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.31M · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312640407
企查查编码QVNS1UJE2X
成立日期2014-01-24
联系地址19/37 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA MAY
企业英文名称HOA MAY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址19/37 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao
电话+842837589181
邮箱xuatnhapkhauhoamay@gmail.com
传真02837589181
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230310淀粉残渣
292320卵磷脂类
230990猫狗饲料
320300动植物着色料
110900小麦面筋
283525磷酸二钙
300420抗生素药品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国88$9.48M
韩国29$3.32M
美国6$1.01M
巴西11$637.9K
阿根廷7$589.1K
新加坡19$541.9K
中国台湾12$433.8K
印度1$78.9K
俄罗斯1$22.2K
英国1$0

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd.中国51$5.99M淀粉残渣、葡萄糖浆
Daesang Corp.韩国25$3.08M果糖糖浆、氨基酸及酯类
Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd.中国14$1.78M淀粉残渣、葡萄糖酸化合物
Tradeasia International Pte. Ltd.新加坡10$831.2K硫酸钠、碳酸钠
PTT Trading Service (S) Pte. Ltd.新加坡9$469.3K卵磷脂类、未梳棉
Alpha Quimica Ltd.巴西8$466.7K卵磷脂类
Bolido Trading (Anhui) Co., Ltd.中国5$461.1K卵磷脂类、环状醇类
Vetpharm Laboratories (S) Pte. Ltd.新加坡13$399.8K猫狗饲料、青霉素链霉素药品
Guangzhou Haicheng Pharmaceutical Co., Ltd.中国4$294.3K猫狗饲料、其他抗生素
DABOMB PROTEIN CORP.中国台湾8$280.0K猫狗饲料、其他酶制剂

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$133.7K
2026-04-29淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$133.7K
2026-04-22淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$133.7K
2026-04-22淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$133.7K
2026-04-17卵磷脂类BOLIDO TRADING (ANHUI) CO.,LTD中国$101.6K
2026-04-17卵磷脂类BOLIDO TRADING (ANHUI) CO.,LTD中国$101.6K
2026-04-10淀粉残渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD美国$154.5K
2026-04-10淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$66.9K
2026-04-10淀粉残渣ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD美国$154.5K
2026-04-10淀粉残渣SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD中国$66.9K

相关企业 · 同类产品

Hoa May Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →