Hoa May Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 淀粉残渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HOA MAY
175
进口笔数
0
出口笔数
$16.12M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312640407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1UJE2X |
| 成立日期 | 2014-01-24 |
| 联系地址 | 19/37 Võ Văn Ngân, Phường Linh Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HOA MAY |
| 企业英文名称 | HOA MAY IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/37 Võ Văn Ngân, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 电话 | +842837589181 |
| 邮箱 | xuatnhapkhauhoamay@gmail.com |
| 传真 | 02837589181 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230310 | 淀粉残渣 |
| 292320 | 卵磷脂类 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 320300 | 动植物着色料 |
| 110900 | 小麦面筋 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 300420 | 抗生素药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 88 | $9.48M |
| 韩国 | 29 | $3.32M |
| 美国 | 6 | $1.01M |
| 巴西 | 11 | $637.9K |
| 阿根廷 | 7 | $589.1K |
| 新加坡 | 19 | $541.9K |
| 中国台湾 | 12 | $433.8K |
| 印度 | 1 | $78.9K |
| 俄罗斯 | 1 | $22.2K |
| 英国 | 1 | $0 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Zhonggu Starch Sugar Co., Ltd. | 中国 | 51 | $5.99M | 淀粉残渣、葡萄糖浆 |
| Daesang Corp. | 韩国 | 25 | $3.08M | 果糖糖浆、氨基酸及酯类 |
| Zhucheng Yuanfa Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.78M | 淀粉残渣、葡萄糖酸化合物 |
| Tradeasia International Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $831.2K | 硫酸钠、碳酸钠 |
| PTT Trading Service (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $469.3K | 卵磷脂类、未梳棉 |
| Alpha Quimica Ltd. | 巴西 | 8 | $466.7K | 卵磷脂类 |
| Bolido Trading (Anhui) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $461.1K | 卵磷脂类、环状醇类 |
| Vetpharm Laboratories (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $399.8K | 猫狗饲料、青霉素链霉素药品 |
| Guangzhou Haicheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $294.3K | 猫狗饲料、其他抗生素 |
| DABOMB PROTEIN CORP. | 中国台湾 | 8 | $280.0K | 猫狗饲料、其他酶制剂 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2026-04-29 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2026-04-22 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2026-04-22 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $133.7K |
| 2026-04-17 | 卵磷脂类 | BOLIDO TRADING (ANHUI) CO.,LTD | 中国 | $101.6K |
| 2026-04-17 | 卵磷脂类 | BOLIDO TRADING (ANHUI) CO.,LTD | 中国 | $101.6K |
| 2026-04-10 | 淀粉残渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD | 美国 | $154.5K |
| 2026-04-10 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $66.9K |
| 2026-04-10 | 淀粉残渣 | ARCHER DANIELS MIDLAND CO LTD | 美国 | $154.5K |
| 2026-04-10 | 淀粉残渣 | SHANDONG ZHONGGU STARCH SUGAR CO LTD | 中国 | $66.9K |