HI Precision Industry Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HI - PRECISION VIệT NAM

5
进口笔数
57
出口笔数
$769
进口金额
$221.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-09-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $768 · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.6K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-09进口 $768 · 4 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-10进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0901077463
企查查编码QVNM729X8Q
成立日期2020-04-29
联系地址Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HI - PRECISION VIỆT NAM
企业英文名称HI - PRECISION INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
电话+84915393863
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
631090纺织废料
550810合成纤维缝纫线
56039225-70克非织造布
590390塑料涂层织物
400821硫化橡胶板片
540110合成纤维缝纫线
600410弹性针织布
600632染色合成针织布

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
871680其他车辆
730799其他钢铁管件
854419非铜绕组线
680919普通石膏制品
321000皮革整理涂料
392190非泡沫塑料片
730830钢铁门窗

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$768
中国1$1
斯里兰卡1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$221.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.越南5$768女式合成泳装、化纤田径服
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.中国1$1窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸
Linea Aqua Vietnam Co., Ltd.斯里兰卡1$0棉平纹布、25-70克非织造布

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南57$221.7K其他饱和聚酯、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-2225-70克非织造布CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM斯里兰卡$0
2025-10-22塑料涂层织物CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM中国$1
2025-10-2225-70克非织造布CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM斯里兰卡$0
2025-10-22合成纤维缝纫线LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-22纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-22纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-22纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-22纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$1
2025-09-18纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$0
2025-09-18纺织废料LINEA AQUA VIETNAM CO LTD越南$1

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-23其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$107
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$143
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$254
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$225
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$254
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$225
2025-09-23其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$143
2025-09-23其他塑料制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$107
2025-08-21其他钢铁制品SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$36
2025-08-21其他钢铁管件SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD越南$302

相关企业 · 同类产品

HI Precision Industry Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →