HI Precision Industry Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP HI - PRECISION VIệT NAM
5
进口笔数
57
出口笔数
$769
进口金额
$221.7K
出口金额
2025-10-22
最近进口
2025-09-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901077463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM729X8Q |
| 成立日期 | 2020-04-29 |
| 联系地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HI - PRECISION VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HI - PRECISION INDUSTRY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hoàng Nha, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84915393863 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 631090 | 纺织废料 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 680919 | 普通石膏制品 |
| 321000 | 皮革整理涂料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $768 |
| 中国 | 1 | $1 |
| 斯里兰卡 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 57 | $221.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $768 | 女式合成泳装、化纤田径服 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 窄幅弹性织物、非玻璃化转印纸 |
| Linea Aqua Vietnam Co., Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $0 | 棉平纹布、25-70克非织造布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEWS Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $221.7K | 其他饱和聚酯、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-22 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM | 斯里兰卡 | $0 |
| 2025-10-22 | 塑料涂层织物 | CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM | 中国 | $1 |
| 2025-10-22 | 25-70克非织造布 | CONG TY TNHH LINEA AQUA VIET NAM | 斯里兰卡 | $0 |
| 2025-10-22 | 合成纤维缝纫线 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-22 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-22 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-22 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-22 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
| 2025-09-18 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $0 |
| 2025-09-18 | 纺织废料 | LINEA AQUA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1 |
出口(共 57)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $254 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $225 |
| 2025-09-23 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |
| 2025-09-23 | 其他塑料制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $107 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $36 |
| 2025-08-21 | 其他钢铁管件 | SEWS COMPONENTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $302 |