Kien Nhat Construction Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 无石棉纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Kiến Nhật
9
进口笔数
0
出口笔数
$54.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311780095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRFAU5H |
| 成立日期 | 2012-05-10 |
| 联系地址 | 20 Đường số 1, Khu phố 2, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI KIẾN NHẬT |
| 企业英文名称 | KIEN NHAT CONSTRUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20 Đường số 1, Khu phố 2, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0862894999 |
| 传真 | 0862989486 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681182 | 无石棉纤维水泥制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 2 | $28.5K |
| 中国 | 3 | $14.5K |
| 印度尼西亚 | 2 | $9.1K |
| 德国 | 3 | $2.7K |
| 越南 | 1 | $66 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Panels Overseas N.V. | 比利时 | 3 | $28.7K | 无石棉纤维水泥制品、管状/分叉铆钉 |
| Shandong Leite Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.1K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| PT Etex Building Performance Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $9.1K | 无石棉纤维水泥制品、其他纤维水泥制品 |
| Euro Panels Overseas N.V. | 德国 | 2 | $2.3K | 无石棉纤维水泥制品、可互换钻具 |
| EPO | 德国 | 1 | $450 | 无石棉纤维水泥制品 |
| dcb3523a4740217efd8ec2335a4326cf | 1 | $125 | ||
| RODECA GmbH | 德国 | 1 | $66 | 聚碳酸酯塑料片、铝合金型材 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 无石棉纤维水泥制品 | EURO PANELS OVERSEAS N V | 比利时 | $5.6K |
| 2023-11-30 | 非瓦楞折叠盒 | Euro Panels Overseas N.V. | 中国 | $157 |
| 2023-11-30 | 非瓦楞折叠盒 | Euro Panels Overseas N.V. | 中国 | $50 |
| 2023-11-30 | 非瓦楞折叠盒 | Euro Panels Overseas N.V. | 中国 | $27 |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | Euro Panels Overseas N.V. | 德国 | $111 |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | Euro Panels Overseas N.V. | 比利时 | $22.8K |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | EURO PANELS OVERSEAS N V | 德国 | $28 |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | Euro Panels Overseas N.V. | 德国 | $14 |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | Euro Panels Overseas N.V. | 德国 | $28 |
| 2023-11-28 | 无石棉纤维水泥制品 | EURO PANELS OVERSEAS N V | 德国 | $14 |