Ngoc Quynh Phat Trading Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 大豆油渣
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI NGọC QUỳNH PHáT
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.73M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201810766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP3FEW6H |
| 成立日期 | 2017-09-29 |
| 联系地址 | Thôn Chợ Tổng ( nhà bà Nguyễn Thị Huệ), Xã Lưu Kiếm, Huyện Thuỷ Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI NGỌC QUỲNH PHÁT |
| 企业英文名称 | NGOC QUYNH PHAT TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chợ Tổng, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84932371999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
| 120190 | 非种用大豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $1.73M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Rongtailong International Trade Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.53M | 其他酶制剂、大豆油渣 |
| Tianxiangfu (Honghe) International E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 3 | $200.0K | 非种用大豆、大豆油渣 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 非种用大豆 | TIANXIANGFU (HONGHE) INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-04-15 | 非种用大豆 | TIANXIANGFU (HONGHE) INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $59.5K |
| 2026-03-30 | 非种用大豆 | TIANXIANGFU (HONGHE) INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $54.8K |
| 2026-01-07 | 非种用大豆 | TIANXIANGFU (HONGHE) INTERNATIONAL E COMMERCE CO LTD | 中国 | $26.3K |
| 2026-01-07 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-11-21 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-09-30 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $59.4K |
| 2025-09-10 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-09-06 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |
| 2025-08-21 | 大豆油渣 | GUANGXI RONGTAILONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.7K |