DONG FONG TECHNOLOGIES VIETNAM CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DONG FONG TECHNOLOGIES VIệT NAM
1
进口笔数
4
出口笔数
$28.2K
进口金额
$226.1K
出口金额
2023-11-13
最近进口
2024-12-26
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314086696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR8J3X0 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | 28 Đường số 10, Khu Dân Cư Bình Phú, Phường 11, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DONG FONG TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DONG FONG TECHNOLOGIES VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 211, Đường 9A Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | 02836362758 |
| 邮箱 | vnhcm@dongfong.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 44.52亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $28.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $226.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRITTEC TECHNOLOGY LTD | 中国 | 1 | $28.2K | 10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INVENTEC CORP ORATION | 越南 | 3 | $198.8K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
| UDAR DIGITAL INC. | 越南 | 1 | $27.3K | 其他自动数据处理系统、存储单元 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PRITTEC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $240 |
| 2023-11-13 | 含CPU和I/O的ADP设备 | PRITTEC TECHNOLOGY LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 金属办公家具 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $692 |
| 2024-12-26 | 静止变流器 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $2.9K |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $81 |
| 2024-12-26 | 通信设备 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-26 | 其他自动数据处理系统 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $31.0K |
| 2024-12-26 | 其他自动数据处理系统 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $31.0K |
| 2024-12-26 | 电力控制板 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $81 |
| 2024-12-26 | 绝缘电线 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $12 |
| 2024-12-26 | 存储单元 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $11.1K |
| 2024-12-26 | 金属办公家具 | INVENTEC CORP ORATION | 越南 | $692 |