Kenco Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 工业陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT KENCO
33
进口笔数
3
出口笔数
$174.4K
进口金额
$47.4K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-05-20
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603740183 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP8BF0PC |
| 成立日期 | 2020-07-27 |
| 联系地址 | Tổ 1, Ấp 2, Xã An Phước, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT KENCO |
| 企业英文名称 | KENCO TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 1, Ấp 2, Xã An Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84932092863 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 690600 | 陶瓷管件 |
| 400941 | 增强橡胶软管 |
| 681299 | 其他石棉制品 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $174.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $47.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Qijing Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.8K | 无缝钢管线、造纸机械零件 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $31.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiaozuo Debon Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $22.3K | 机械零件、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Ruidatong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hongyu (Hainan) New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.1K | 高铝耐火陶瓷、陶瓷包装及农用容器 |
| Shandong Xinghe Special Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.9K | 带配件增强橡胶管、其他瓷制品 |
| Shandong Anda Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 天然磨料、高铝耐火陶瓷 |
| Cangzhou Hengtai Zeyuan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.3K | 无缝钢管、其他钢铁管件 |
| Shanghai Gongtao Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他耐火陶瓷、其他陶瓷制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $47.4K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $199 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 瓷制实验器皿 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $475 |
| 2026-04-28 | 瓷制实验器皿 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $16.6K |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $415 |
| 2026-04-28 | 无缝钢管线 | SHANDONG QIJING TRADING CO LTD | 中国 | $415 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 无缝钢管线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2025-05-20 | 无缝钢管线 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $11.4K |
| 2024-09-30 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-26 | 阀门龙头 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2024-09-26 | 其他塑料制品 | IGUACU VIETNAM CO LTD | 越南 | $288 |