Long Hoang Gia Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 40 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giống Cây Trồng Long Hoàng Gia
1
进口笔数
40
出口笔数
$18.0K
进口金额
$1.26M
出口金额
2025-08-14
最近进口
2026-03-18
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303097960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6CTWU1R |
| 成立日期 | 2003-10-16 |
| 联系地址 | 98 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIỐNG CÂY TRỒNG LONG HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | LONG HOANG GIA VEGETABLE SEEDS CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 98 Liên Khu 1-6, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02854348454 |
| 邮箱 | longhoanggia@saigonnet.vn |
| 传真 | 02854348454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120929 | 其他饲料种子 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 071333 | 干芸豆 |
| 120929 | 其他饲料种子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $18.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $652.7K |
| 斯里兰卡 | 14 | $433.3K |
| 马来西亚 | 5 | $141.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green World Genetics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $18.0K | 蔬菜种子、其他饲料种子 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green World Genetics Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 13 | $489.2K | 蔬菜种子、其他乙烯共聚物 |
| CIC Seeds Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $287.9K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| CIC Seeds (Private) Ltd. | 越南 | 4 | $202.5K | 蔬菜种子 |
| CIC Seeds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $77.5K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| CIC Seeds (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 2 | $67.9K | 蔬菜种子 |
| CIC Seeds (Pvt.) Ltd. | 越南 | 2 | $47.5K | 蔬菜种子 |
| Crop Power Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $41.4K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| CIC SEEDS (PRIVATE) LTD | 1 | $26.2K | 干芸豆、蔬菜种子 | |
| ZULFITRA | 越南 | 3 | $14.0K | 蔬菜种子 |
| ZULFITRA | 印度尼西亚 | 2 | $7.0K | 蔬菜种子 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 其他饲料种子 | GREEN WORLD GENETICS SDN BHD | 马来西亚 | $18.0K |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 其他饲料种子 | GREEN WORLD GENETICS SDN BHD | 马来西亚 | $5.0K |
| 2026-03-10 | 干芸豆 | CIC SEEDS (PRIVATE) LTD | — | $7.0K |
| 2026-03-10 | 蔬菜种子 | CIC SEEDS (PRIVATE) LTD | — | $19.2K |
| 2025-12-22 | 其他饲料种子 | GREEN WORLD GENETICS SDN BHD | 马来西亚 | $3.9K |
| 2025-12-03 | 蔬菜种子 | CIC SEEDS PVT LTD | 斯里兰卡 | $36.0K |
| 2025-11-27 | 蔬菜种子 | CIC SEEDS (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $36.0K |
| 2025-09-04 | 蔬菜种子 | ZULFITRA | 印度尼西亚 | $3.5K |
| 2025-08-06 | 蔬菜种子 | CIC SEEDS PVT LTD | 斯里兰卡 | $14.4K |
| 2025-08-06 | 干芸豆 | CIC SEEDS PVT LTD | 斯里兰卡 | $17.5K |
| 2025-07-22 | 蔬菜种子 | CIC SEEDS (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | $17.5K |