AT Pharma Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AT PHARMA VIệT NAM
3
进口笔数
2
出口笔数
$43.0K
进口金额
$54.0K
出口金额
2025-08-14
最近进口
2025-09-04
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315266980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFT7DTJ |
| 成立日期 | 2018-09-12 |
| 联系地址 | 309/3 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AT PHARMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AT PHARMA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 309/3 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84911982398 |
| 邮箱 | huongmycorp@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 842121 | 水净化机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $43.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $54.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seromgen Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $22.5K | 其他食品制剂 |
| Korea Dissolved Atomic Hydrogen Water Institute Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $13.6K | 水净化机械 |
| Bizon Korea | 韩国 | 1 | $6.8K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Excel Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $54.0K | 药用植物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 水净化机械 | KOREA DISSOLVED ATOMIC HYDROGEN WATER INSTITUDE CO LTD | 韩国 | $13.6K |
| 2025-03-18 | 其他食品制剂 | BIZON KOREA | 韩国 | $6.8K |
| 2023-12-29 | 其他食品制剂 | SEROMGEN CO LTD | 韩国 | $22.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-04 | 药用植物 | EXCEL CO LTD | 韩国 | $30.0K |
| 2024-04-16 | 药用植物 | EXCEL CO LTD | 韩国 | $24.0K |