Stolz Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 农用机械零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DESMET STOLZ VIệT NAM

47
进口笔数
68
出口笔数
$199.7K
进口金额
$638.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
23
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $184.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $184.3K · 9 笔2025-07进口 $212 · 1 笔出口 $55.8K · 9 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $93.6K · 4 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-12进口 $540 · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.8K · 6 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $77 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $271 · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $6.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $315 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.6K · 3 笔2025-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $41.9K · 2 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $184.3K · 9 笔2025-07进口 $212 · 1 笔出口 $55.8K · 9 笔2025-08进口 $32.2K · 1 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $22.6K · 4 笔2025-10进口 $21.9K · 1 笔出口 $93.6K · 4 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $23.5K · 4 笔2025-12进口 $540 · 1 笔出口 $37.4K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $38.8K · 6 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $20.1K · 6 笔

工商档案

企业注册号0315790714
企查查编码QVND9MF5PJ
成立日期2019-07-13
联系地址Tầng 9, Số 566, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DESMET STOLZ VIỆT NAM
企业英文名称DESMET STOLZ VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 9, Số 566, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
邮箱orousseaux@stolz.fr
官网www.stolz.fr
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本41.958亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
730799其他钢铁管件
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
681513矿物制品
731829其他钢铁非螺纹件
820890其他机器刀具

出口

HS 编码产品
843699农用机械零件
843790谷物加工机零件
842490喷雾机零件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
610910棉针织T恤及背心
730799其他钢铁管件
843139机械零件
847490矿物加工机零件
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国35$155.0K
印度2$15.0K
荷兰3$7.9K
德国4$5.2K
匈牙利2$4.3K
中国6$3.7K
瑞典5$2.2K
马来西亚3$1.7K
美国1$1.5K
波兰3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚45$215.7K
尼日利亚6$150.9K
马来西亚1$146.5K
孟加拉国2$50.7K
印度3$28.2K
菲律宾3$16.9K
法国2$9.5K
中国2$7.3K
泰国1$7.3K
新加坡3$4.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desmet Stolz France SAS法国29$170.4K农用机械零件、钢铁螺钉螺栓
Adhithana Engineering Corporation LLP印度1$13.3K液压直线马达、阀门零件
Stolz Sequipag比利时3$4.3K其他钢铁制品、其他机器刀具
Stolz印度7$3.5K温控处理零件、过滤净化器零件
SchencK RoTec GmbH德国1$2.5K测量仪器零件、带接头绝缘电线
Shanghai Hongna Co., Ltd.中国1$1.7K其他拉链、980720
Kay Jay Chill Rolls Pvt. Ltd.印度1$1.7K谷物加工机零件、农用机械零件
Kunshan Sima Conveying Equipment Co., Ltd.中国1$1.5K机械零件、其他塑料制品
ADFWEB.COM S.r.l.意大利1$315通信设备、其他自动控制仪
Stolz Sequipag法国1$234塑料管件、非泡沫塑料片

下游采购商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Desmet Singapore Pte. Ltd.新加坡3$150.8K液体过滤机械、其他塑料制品
Crown Flour Mills Ltd.尼日利亚3$133.4K谷物加工机零件、农用机械零件
PT Sinta Prima Feedmill印度尼西亚14$92.2K油菜籽油渣、农用机械零件
ACI Godrej Agrovet Private Ltd.孟加拉国2$50.7K猫狗饲料、油菜籽油渣
PT Perfect Companion Indonesia Mfg印度尼西亚3$33.9KPP/PE编织袋、农用机械零件
PT Central Proteina Prima Tbk印度尼西亚11$31.7K谷物加工机零件
PT Central Pangan Pertiwi印度尼西亚7$30.6K谷物加工机零件、高淀粉木薯
Central Pertiwi Bahari Co., Ltd.印度尼西亚5$12.1K谷物加工机零件、传动轴及曲柄
Desmet Stolz France SAS法国3$9.9K饲料制备机、农用机械零件
Perfect Companion (China) Co., Ltd.中国2$7.3K农用机械零件

近期贸易明细

进口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$334
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$425
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$534
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$534
2026-04-22非螺纹垫圈DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$3
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$93
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$93
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$334
2026-04-22其他钢铁制品DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$78
2026-04-22非螺纹垫圈DESMET STOLZ FRANCE SAS法国$16

出口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23谷物加工机零件PT CENTRAL PROTEINA PRIMA TBK印度尼西亚$1.6K
2026-04-23谷物加工机零件PT CENTRAL PROTEINA PRIMA TBK印度尼西亚$3.4K
2026-04-17其他钢铁制品DESMET SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$370
2026-04-17其他塑料制品DESMET SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$148
2026-04-17其他塑料制品DESMET SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$740
2026-04-17农用机械零件DESMET SINGAPORE PTE. LTD.新加坡$1.5K
2026-04-09谷物加工机零件PT CENTRAL PERTIWI BAHARI印度尼西亚$644
2026-04-09谷物加工机零件PT CENTRAL PANGAN PERTIWI印度尼西亚$1.0K
2026-04-09谷物加工机零件PT CENTRAL PANGAN PERTIWI印度尼西亚$1.5K
2026-04-09谷物加工机零件PT CENTRAL PERTIWI BAHARI印度尼西亚$1.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Stolz Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →