Stolz Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 农用机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DESMET STOLZ VIệT NAM
- 邮箱144
- LinkedIn1
- Facebook1
- YouTube1
47
进口笔数
68
出口笔数
$199.7K
进口金额
$638.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-23
最近出口
12
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315790714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND9MF5PJ |
| 成立日期 | 2019-07-13 |
| 联系地址 | Tầng 9, Số 566, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DESMET STOLZ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DESMET STOLZ VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 9, Số 566, Quốc lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 邮箱 | orousseaux@stolz.fr |
| 官网 | www.stolz.fr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 41.958亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681513 | 矿物制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843699 | 农用机械零件 |
| 843790 | 谷物加工机零件 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 843139 | 机械零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 847990 | 功能机器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 35 | $155.0K |
| 印度 | 2 | $15.0K |
| 荷兰 | 3 | $7.9K |
| 德国 | 4 | $5.2K |
| 匈牙利 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 6 | $3.7K |
| 瑞典 | 5 | $2.2K |
| 马来西亚 | 3 | $1.7K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 波兰 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 45 | $215.7K |
| 尼日利亚 | 6 | $150.9K |
| 马来西亚 | 1 | $146.5K |
| 孟加拉国 | 2 | $50.7K |
| 印度 | 3 | $28.2K |
| 菲律宾 | 3 | $16.9K |
| 法国 | 2 | $9.5K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 泰国 | 1 | $7.3K |
| 新加坡 | 3 | $4.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desmet Stolz France SAS | 法国 | 29 | $170.4K | 农用机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Adhithana Engineering Corporation LLP | 印度 | 1 | $13.3K | 液压直线马达、阀门零件 |
| Stolz Sequipag | 比利时 | 3 | $4.3K | 其他钢铁制品、其他机器刀具 |
| Stolz | 印度 | 7 | $3.5K | 温控处理零件、过滤净化器零件 |
| SchencK RoTec GmbH | 德国 | 1 | $2.5K | 测量仪器零件、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Hongna Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 其他拉链、980720 |
| Kay Jay Chill Rolls Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $1.7K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| Kunshan Sima Conveying Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.5K | 机械零件、其他塑料制品 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 1 | $315 | 通信设备、其他自动控制仪 |
| Stolz Sequipag | 法国 | 1 | $234 | 塑料管件、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Desmet Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $150.8K | 液体过滤机械、其他塑料制品 |
| Crown Flour Mills Ltd. | 尼日利亚 | 3 | $133.4K | 谷物加工机零件、农用机械零件 |
| PT Sinta Prima Feedmill | 印度尼西亚 | 14 | $92.2K | 油菜籽油渣、农用机械零件 |
| ACI Godrej Agrovet Private Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $50.7K | 猫狗饲料、油菜籽油渣 |
| PT Perfect Companion Indonesia Mfg | 印度尼西亚 | 3 | $33.9K | PP/PE编织袋、农用机械零件 |
| PT Central Proteina Prima Tbk | 印度尼西亚 | 11 | $31.7K | 谷物加工机零件 |
| PT Central Pangan Pertiwi | 印度尼西亚 | 7 | $30.6K | 谷物加工机零件、高淀粉木薯 |
| Central Pertiwi Bahari Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 5 | $12.1K | 谷物加工机零件、传动轴及曲柄 |
| Desmet Stolz France SAS | 法国 | 3 | $9.9K | 饲料制备机、农用机械零件 |
| Perfect Companion (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.3K | 农用机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $334 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $425 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $534 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $534 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $3 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $93 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $93 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $334 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $78 |
| 2026-04-22 | 非螺纹垫圈 | DESMET STOLZ FRANCE SAS | 法国 | $16 |
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PROTEINA PRIMA TBK | 印度尼西亚 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PROTEINA PRIMA TBK | 印度尼西亚 | $3.4K |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | DESMET SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $370 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DESMET SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $148 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | DESMET SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $740 |
| 2026-04-17 | 农用机械零件 | DESMET SINGAPORE PTE. LTD. | 新加坡 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PERTIWI BAHARI | 印度尼西亚 | $644 |
| 2026-04-09 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PANGAN PERTIWI | 印度尼西亚 | $1.0K |
| 2026-04-09 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PANGAN PERTIWI | 印度尼西亚 | $1.5K |
| 2026-04-09 | 谷物加工机零件 | PT CENTRAL PERTIWI BAHARI | 印度尼西亚 | $1.7K |