BoYao Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 634 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN BOYAO FURNITURE (VIệT NAM)
79
进口笔数
634
出口笔数
$3.42M
进口金额
$8.41M
出口金额
2026-04-19
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702787312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGKKWH02 |
| 成立日期 | 2019-07-05 |
| 联系地址 | Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Tân Định, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BOYAO FURNITURE (VIỆT NAM) |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 493, tờ bản đồ số 20, Khu phố 3, Phường Hòa Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4690 - Bán buôn tổng hợp 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02743868938 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 79 | $3.39M |
| 越南 | 1 | $29.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 603 | $8.03M |
| 波多黎各 | 26 | $310.8K |
| 牙买加 | 4 | $52.9K |
| 越南 | 1 | $13.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anji Ruibo Furniture Co., Ltd. | 中国 | 35 | $1.79M | 贱金属铰链、汽车座椅零件 |
| Emomo Tech (Zhejiang) Co., Ltd. | 中国 | 31 | $947.8K | 治疗按摩器具、带接头绝缘电线 |
| Anji Rongyao Furniture Co., Ltd. | 中国 | 13 | $676.6K | 塑料包装箱、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Homelegance Inc. | 美国 | 138 | $1.86M | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Generation Trade Inc. | 美国 | 119 | $1.36M | 金属框架软垫椅、木制家具零件 |
| New Era Innovations LLC | 美国 | 57 | $979.1K | 金属框架软垫椅、软垫木座椅 |
| HONOR FURNISHING LTD | 塞舌尔 | 82 | $945.0K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Honor Furnishing Ltd. | 美国 | 54 | $633.1K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
| Homelegance TX, Inc. | 美国 | 31 | $414.2K | 软垫木座椅、金属框架软垫椅 |
| Capital Trading Co., Ltd. | 美国 | 30 | $385.4K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Homérica East LLC | 波多黎各 | 25 | $304.4K | 金属框架软垫椅 |
| US Tamex Corp. | 美国 | 19 | $234.4K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| RAINBOW FURNISHING LTD | 中国香港 | 17 | $198.5K | 金属框架软垫椅、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $156 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $47 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $195 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $670 |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-19 | 汽车座椅零件 | EMOMO TECH (ZHEJIANG) CO. LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 634)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $355 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $3.1K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $203 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $180 |
| 2026-04-27 | 金属框架软垫椅 | HONOR FURNISHING LTD | 美国 | $369 |