OTG VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OTG VN
2
进口笔数
23
出口笔数
$6.2K
进口金额
$185.0K
出口金额
2023-08-01
最近进口
2025-03-26
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6400449866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQP8EFV |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Thôn Quảng Bình, Xã Nghĩa Thắng, Huyện Đắk R'Lấp, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OTG VN |
| 企业英文名称 | OTG VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quảng Bình, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84835138389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $6.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 23 | $185.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Hemei Decoration Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料建材、预制建筑构件 |
| Shandong Witop Decor Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 其他塑料建材、PVC地板/墙覆盖物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ayra Trading Fze Llc | 阿联酋 | 23 | $185.0K | 其他木炭 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-01 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG HEMEI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $840 |
| 2023-08-01 | 其他塑料建材 | ZHEJIANG HEMEI DECORATION MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-04-25 | 其他塑料建材 | SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-04-25 | 其他塑料建材 | SHANDONG WITOP DECOR MATERIALS CO.,LTD | 中国 | $662 |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-26 | 其他木炭 | Ayra Trading Fze Llc | 阿联酋 | $4.2K |
| 2025-01-23 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $7.9K |
| 2024-12-06 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $11.8K |
| 2024-11-15 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $7.9K |
| 2024-09-05 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $8.6K |
| 2024-07-13 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $3.9K |
| 2024-07-12 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $8.6K |
| 2024-06-20 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $13.1K |
| 2024-06-14 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $8.4K |
| 2024-03-30 | 其他木炭 | AYRA TRADING FZE LLC | 阿联酋 | $8.3K |