King Crab Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 157 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ VUA CUA
0
进口笔数
157
出口笔数
$0
进口金额
$3.55M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312897723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN29TERPQ |
| 成立日期 | 2014-08-19 |
| 联系地址 | 30 Vũ Huy Tấn, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VUA CUA |
| 企业英文名称 | KING CRAB TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 30 Vũ Huy Tấn, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4633 - Bán buôn đồ uống 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | 02835354311 |
| 邮箱 | vuacua.kingofcrab@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 64.4444亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 030693 | 熏制蟹 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 030792 | 其他冷冻软体动物 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 170490 | 糖果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 129 | $2.73M |
| 越南 | 30 | $826.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&T Produce Wholesale Inc. | 美国 | 124 | $2.62M | 其他食品制剂、制备面食 |
| C & T Produce Wholesale, Inc. | 越南 | 14 | $536.9K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| C & T Produce Wholesale Inc. | 越南 | 16 | $289.8K | 熏制蟹、混合调味料 |
| C And T Produce Wholesale Inc Dba L And V Food Supply | 美国 | 3 | $57.0K | 谷物制品、其他食品制剂 |
| C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | 2 | $48.4K | 番石榴芒果山竹、葡萄柚和柚子 |
近期贸易明细
出口(共 157)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他鲜蘑菇 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $6.5K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.1K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.2K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.8K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $1.9K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.3K |
| 2026-02-09 | 其他食品制剂 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $2.5K |
| 2026-02-09 | 坚果及种子 | C & T PRODUCE WHOLESALE, INC. DBA L & V FOOD SUPPLY | 美国 | $7.9K |