Viet An Group Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT - ấN GROUP
29
进口笔数
0
出口笔数
$1.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316359973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN681XPVD |
| 成立日期 | 2020-07-02 |
| 联系地址 | Số 1/5 đường 882, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT - ẤN GROUP |
| 企业英文名称 | VIET - AN GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/5 đường 882, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | 932133799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 28 | $1.51M |
| 西班牙 | 1 | $165.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flavour Granito LLP | 印度 | 11 | $852.4K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Boffo Granito LLP | 印度 | 5 | $347.8K | 低吸水率瓷砖、商业广告材料 |
| Azulejos Benadresa S.A.U. | 西班牙 | 1 | $165.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| BONZA VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $142.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| COMMANDER VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $88.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 6 | $74.5K | 低吸水率瓷砖、瓦楞纸箱 |
| MEGAN CERA GLOBAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 1 | $141 | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Bhimani International LLP | 印度 | 1 | $50 | 低吸水率瓷砖、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | FLAVOUR GRANITO LLP | 印度 | $30.2K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.4K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | FLAVOUR GRANITO LLP | 印度 | $23.9K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.7K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.8K |
| 2026-01-28 | 低吸水率瓷砖 | SIMERO VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $1.0K |