XNK Tam An Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 235 笔 · 主营 变形聚酯单丝纱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XNK TâM AN

235
进口笔数
66
出口笔数
$5.01M
进口金额
$1.86M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-01-29
最近出口
46
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $603.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $279 · 1 笔2023-11进口 $192.0K · 13 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $110 · 1 笔2024-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-05进口 $96.7K · 6 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-06进口 $89.9K · 5 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $103.5K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $116.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.9K · 7 笔出口 $122.3K · 3 笔2024-11进口 $97.9K · 6 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $206.4K · 5 笔2025-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-04进口 $228.2K · 4 笔出口 $88.4K · 3 笔2025-05进口 $66.9K · 6 笔出口 $83 · 1 笔2025-06进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 7 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-11进口 $274.8K · 12 笔出口 $244.0K · 4 笔2025-12进口 $322.0K · 15 笔出口 $64.6K · 2 笔2026-01进口 $83.3K · 7 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-02进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $90.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $82.2K · 5 笔出口 $279 · 1 笔2023-11进口 $192.0K · 13 笔出口 $38.8K · 1 笔2023-12进口 $59.0K · 3 笔出口 $80.1K · 2 笔2024-01进口 $65.4K · 5 笔出口 $40.5K · 1 笔2024-02进口 $25.9K · 2 笔出口 $110 · 1 笔2024-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $79.8K · 2 笔2024-04进口 $72.9K · 2 笔出口 $81.1K · 4 笔2024-05进口 $96.7K · 6 笔出口 $45.1K · 2 笔2024-06进口 $89.9K · 5 笔出口 $85 · 1 笔2024-07进口 $103.5K · 6 笔出口 $1.5K · 3 笔2024-08进口 $52.3K · 3 笔出口 $21.3K · 1 笔2024-09进口 $116.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $95.9K · 7 笔出口 $122.3K · 3 笔2024-11进口 $97.9K · 6 笔出口 $77.4K · 2 笔2024-12进口 $29.3K · 2 笔出口 $206.4K · 5 笔2025-01进口 $44.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.0K · 1 笔出口 $40.4K · 2 笔2025-03进口 $27.2K · 3 笔出口 $39.5K · 1 笔2025-04进口 $228.2K · 4 笔出口 $88.4K · 3 笔2025-05进口 $66.9K · 6 笔出口 $83 · 1 笔2025-06进口 $54.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $80.1K · 5 笔出口 $79.2K · 2 笔2025-08进口 $75.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $104.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $97.7K · 7 笔出口 $39.9K · 1 笔2025-11进口 $274.8K · 12 笔出口 $244.0K · 4 笔2025-12进口 $322.0K · 15 笔出口 $64.6K · 2 笔2026-01进口 $83.3K · 7 笔出口 $197.2K · 4 笔2026-02进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $603.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $507.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109099639
企查查编码QVN56YSF2G
成立日期2020-02-24
联系地址LK7-L34, Khu Đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XNK TÂM AN
企业英文名称XNK TAM AN SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址LK7-L34, Khu Đấu giá QSD đất Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+84908084824
邮箱tmdvtaman@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540233变形聚酯单丝纱
600192人造纤维绒布
741980其他铜制品
600633彩色合成针织布
551341涤棉印花布
732690其他钢铁制品
960720拉链零件
392690其他塑料制品
551624印花混纺布
570500其他纺织铺地制品

出口

HS 编码产品
121190药用植物
540761聚酯长丝织物
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
741980其他铜制品
848041金属碳化物模具
071331干绿豆
081190其他冷冻水果坚果
190230制备面食
190490谷物制品
190590其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国166$4.01M
中国台湾66$984.8K
韩国2$9.3K
越南1$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$1.30M
泰国10$308.9K
中国3$25.8K
日本4$22.8K
中国台湾6$2.5K
印度尼西亚2$1.5K
印度1$960
新加坡1$480
中国香港1$83
韩国1$53

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Changxing Haohao Textile Co., Ltd.中国31$1.18M染色化纤长丝布、印花聚酯布
Sunshine (Guangzhou) Co., Ltd.中国29$634.9K彩色合成针织布、印花化纤长丝布
SHI ZHAN TEXTILE CO LTD中国台湾40$585.6K变形聚酯单丝纱、合成针织布
Yiwu Quda Import & Export Co., Ltd.中国17$448.2K其他塑料制品、印花化纤长丝布
HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD中国台湾21$368.5K变形聚酯单丝纱、聚酯单丝纱
Hangzhou Baohui Technology Co., Ltd.中国8$218.2K其他铜制品、橡胶防撞垫
GUANGZHOU HEYOU IMPORT & EXPORT CO., LTD中国5$137.9K印花化纤长丝布、拉链零件
Hangzhou Fuyang Zhiyi Technology Co., Ltd.中国8$131.3K其他石制品、非机动自行车
Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd.中国6$98.9K银首饰、轻型商用车轮胎
Hangzhou Rijian Supply Chain Management Co., Ltd.中国8$33.0K其他铜制品、塑料管及配件

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chonlakij Patanphol Co., Ltd.越南13$604.2K药用植物
Wide T Technic Supply Co., Ltd.越南12$473.9K药用植物
Chonlakij Patanphol Co., Ltd.越南5$188.3K药用植物
Wide T Technic Supply Co., Ltd.泰国5$186.3K药用植物
Chonlakij Patanphol Ltd.泰国3$121.3K药用植物
CHONLAKIJ PATANPHOL LTD., PART2$82.2K药用植物
Nariaki Joint Stock Co.日本4$22.8K制备面食、其他椰子
T Asia Jaya Food印度尼西亚2$1.5K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
WEN JIN INDUSTRIAL CO., LTD.中国台湾2$1.5K金属碳化物模具、铸造砂箱
Fulltide Enterprise Co., Ltd.越南3$474聚酯短纤织物、聚酯长丝织物

近期贸易明细

进口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17变形聚酯单丝纱HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.2K
2026-04-17变形聚酯单丝纱HSING YONG HO ENTERPRISE CO LTD中国台湾$17.2K
2026-04-16染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$41.6K
2026-04-16印花化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$21.1K
2026-04-16染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$17.6K
2026-04-16染色人造纤维布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$4.0K
2026-04-16染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$41.6K
2026-04-16印花棉布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$22.5K
2026-04-16染色人造纤维布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$4.0K
2026-04-16染色化纤长丝布CHANGXING HAOHAO TEXTILE CO LTD中国$17.6K

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-29药用植物CHONLAKIJ PATANPHOL LTD., PART$41.1K
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$1.4K
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$486
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$7.8K
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU BAOHUI TECHNOLOGY CO., LTD$99.8K
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$979
2026-01-20其他铜制品HANGZHOU RIJIAN SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD$4.5K
2026-01-07药用植物CHONLAKIJ PATANPHOL LTD., PART$41.1K
2025-12-08药用植物CHONLAKIJ PATANPHOL LTD PART越南$41.1K
2025-12-08药用植物WIDE T TECHNIC SUPPLY CO LTD越南$23.5K

相关企业 · 同类产品

XNK Tam An Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →